HanziGuru.招 · zhāo
招
zhāo[zhao1]Thanh 1

vẫy gọi, tuyển dụng, chiêu đãi, chiêu trò

EN: to recruit · to provoke · to beckon

HSK 4Hán Việt: Chiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vẫy gọi, tuyển dụng, chiêu đãi, chiêu trò

Hán Việt: Chiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ / thủ biến thể) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (刀) chiếm 2/3 không gian còn lại.

vẫy tay gọi, ra hiệu cho ai đó lại gần

tuyển dụng nhân sựgây ra, rước lấy (tai họa, rắc rối)chiêu thức, nước đi (trong cờ tướng, võ thuật)thú nhận, khai nhận (tội lỗi)
Động từ / Danh từTrung tính / Phổ biến#hành động#giao tiếp#chiến thuật#công sở
Ví dụ thực tế
  • 他向出租车招了招手。
    Tā xiàng chūzūchē zhāo le zhāo shǒu.
    Anh ấy vẫy tay gọi xe taxi.
  • 这家公司正在招 A 级人才。
    Zhè jiā gōngsī zhèngzài zhāo A jí réncái.
    Công ty này đang tuyển dụng nhân tài hạng A.
/[ʈ͡ʂɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
招
zhāozhao1
++
¯(55)
=zhāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra không tạo tiếng nổ bật.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như khi đang ngân một nốt nhạc cao ở trên cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường biến âm nhẹ hoặc giữ nguyên đỉnh cao trước khi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ chao (ch bật hơi) nếu không phân biệt rõ âm zh uốn lưỡi không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị độ cao đều 55 của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ / thủ biến thể) nhỏ gọn, chiếm khoảng 1/3 chiều rộng; phần bên phải (刀) chiếm 2/3 không gian còn lại.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay vẫy, ra hiệu)

Biểu thanh (声旁): 召 (âm gốc: zhào)

Dùng tay (扌) để ra lệnh, triệu tập hoặc vẫy gọi (召 có nghĩa là triệu hồi, gọi đến).

  • 扌 Tay
  • 召 Triệu gọi, kêu gọi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 招 kết hợp giữa bộ thủ (扌 - tay) biểu thị hành động và chữ 召 (zhào - gọi to, triệu tập) biểu thị âm đọc và ý nghĩa gọi người lại gần.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vẫy tay gọi người, chữ phát triển thêm các nghĩa trừu tượng như thu hút nhân tài (tuyển dụng), rước họa vào thân (gây ra), hay tung ra một chiêu thức trong võ thuật/trò chơi.

  • Trong sách cổ, 招 thường dùng để chỉ việc phát tang hoặc ra hiệu lệnh cho quân đội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiêu
Thanh 1 tiếng Trung (zhāo) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng kéo dài và giữ độ cao ổn định ở đỉnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ (shō) / Âm Kun: まね.く (maneku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: zhāo ➔ chiêu (âm Hán Việt giữ nguyên vần -ao thành -êu và phụ âm đầu zh thành ch/gi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TAY (扌) để TRỆU TẬP (召) anh em lại gần, tức là vẫy gọi và chiêu mộ nhân tài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
召
zhàotriệu tập, gọiThiếu bộ thủ bên trái, chuyên chỉ âm và nghĩa gốc là gọi.
超
chāovượt quá, siêuThay bộ thủ tay (扌) bằng bộ tẩu (走 - đi), nghĩa là bước đi vượt qua.
昭
zhāorõ ràng, sáng sủaThay bộ thủ tay (扌) bằng bộ nhật (日 - mặt trời), nghĩa là ánh sáng chiếu rọi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
超(chāo)
招 có bộ tay (扌) liên quan đến vẫy tay; 超 có bộ tẩu (走) liên quan đến chạy, vượt qua.
昭(zhāo)
招 có bộ tay (扌) để vẫy; 昭 có bộ nhật (日) là mặt trời rực rỡ.
Thử thách phản xạ
这家公司正在[___] 20 名优秀的程序员。
Gợi ý: zhāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 招 (zhāo - tuyển dụng, vẫy gọi) với 超 (chāo - vượt quá) do cấu trúc phía bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 招, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nêu 2 nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chiêu' trong 'tuyển dụng' bằng tiếng Trung và đọc với thanh 1?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

招zhāovẫy gọi, tuyển dụng, chiêu đãi, chiêu trò
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0