HanziGuru.拧 · níng
拧
níng[ning2]Thanh 2

vặn, xoắn, cấu

EN: to pinch · wring

HSK 7Hán Việt: Ninh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vặn, xoắn, cấu

Hán Việt: Ninh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Bộ Thủ) chiếm 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Ninh) chiếm 2/3 diện tích, cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Được giản thể từ thể phồn thể 擰 bằng cách thay thế phần bên phải hoặc giản hóa các nét rườm rà theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

vặn (quần áo, khăn), xoắn

cấu, véo bằng ngón taybướng bỉnh, ngoan cố (tính cách)
Động từThông dụng#hành động tay chân#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 把衣服拧干。
    Bǎ yīfu níng gān.
    Vặn khô quần áo.
  • 他这人脾气很拧。
    Tā zhè rén píqi hěn níng.
    Tính tình người này rất bướng bỉnh.
/[niŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
拧
níngning2
++
´(35)
=níng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ning
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, hạ màn hầu để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong vần -inh tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn (35).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến điệu nhẹ thành dạng lửng lơ trước khi chuyển hẳn lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với âm thanh 4 'nìng' hoặc các âm kết thúc bằng -n và -ng nếu không phân biệt rõ luồng hơi mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như đang hất cằm lên khi đọc dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Bộ Thủ) chiếm 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Ninh) chiếm 2/3 diện tích, cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Được giản thể từ thể phồn thể 擰 bằng cách thay thế phần bên phải hoặc giản hóa các nét rườm rà theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (thủ) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay tác động lực)

Biểu thanh (声旁): 宁 (âm gốc: níng)

Dùng CÁI TAY (扌) để cầm lấy vật gì đó rồi VẶN, XOẮN theo ý của chữ NING (宁 - yên tĩnh/ninh).

  • 扌 Tay (chỉ hành động cầm nắm)
  • 宁 Ninh (chỉ âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Thủ (hành động của tay) bên trái và chữ Ninh (宁) bên phải đóng vai trò biểu âm và gợi nghĩa cấu trúc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa dùng sức tay để vặn, xoắn; sau đó mở rộng thêm nghĩa véo, cấu và bóng gió chỉ tính cách ương bướng, khó lay chuyển.

  • Sự kết hợp hoàn hảo giữa bộ thủ hành động và phần phát âm có sẵn từ thời Trung cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ninh
Chữ Hán đọc là níng (thanh 2, dấu sắc), âm Hán Việt tương ứng là 'Ninh'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm đầu N trong tiếng Trung tương ứng với âm N trong tiếng Việt, vần -ing khớp với vần -inh.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái **TAY (扌)** cố gắng **VẶN** chiếc núm vặn của ngôi nhà **NINH (宁)** cho đến khi nó xoắn chặt lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宁
nìngold variant of 寧|宁[ning4]Phonetic Core (声旁)
咛
níngto enjoin+ 口 (cái miệng)
柠
níngused in 檸檬|柠檬[ning2 meng2]+ 木 (cây cối)
狞
níngfierce-looking+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
柠(níng)
Chữ 柠 có bộ Mộc (木) liên quan đến cây cối (chỉ quả chanh), còn chữ 拧 có bộ Thủ (扌) liên quan đến tay.
Thử thách phản xạ
洗完衣服后,记得把水分[___]干。
Gợi ý: níng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủ (扌) và bộ Mộc (木) khi viết chữ chỉ chanh (柠) và chữ vặn (拧).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 拧, hãy đọc to âm đọc kèm dấu và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'vặn khăn' hoặc 'vẹo sườn', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拧níngvặn, xoắn, cấu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0