HanziGuru.拴 · shuān
拴
shuān[shuan1]Thanh 1

buộc, cột, trói

EN: to tie up

HSK 7Hán Việt: Xuyên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · buộc, cột, trói

Hán Việt: Xuyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ toàn) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cần cân đối chiều cao, không để phần nào quá thấp hoặc quá cao.

buộc lại, cột lại, trói giữ bằng dây

gắn kết, ràng buộc (nghĩa bóng)
Động từTrung tính#hành động#cơ học#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 把牛拴在树上。
    Bǎ niú shuān zài shù shàng.
    Buộc con bò vào gốc cây.
  • 别把自己拴在家里。
    Bié bǎ zìjǐ shuān zài jiālǐ.
    Đừng tự trói buộc bản thân ở nhà.
/[ʂuän⁵⁵]/Thanh điệu: 55
拴
shuānshuan1
++
¯(55)
=shuān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uân đọc kết hợp u và an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần uan chuẩn, môi tròn ở đầu và dẹt ở cuối
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và đều giọng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'suān' (toan - chua) nếu không uốn lưỡi ở âm đầu sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang ở mức trên cao, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ toàn) chiếm 2/3 diện tích. Cả hai phần cần cân đối chiều cao, không để phần nào quá thấp hoặc quá cao.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (thủ biến thể) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để cột, buộc)

Biểu thanh (声旁): 全 (âm gốc: quán / shuān)

Dùng tay (扌) để làm cho mọi thứ nguyên vẹn, toàn diện (全) bằng cách cột chặt lại một chỗ.

  • 扌 Tay
  • 全 Toàn (âm đọc gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động cầm nắm, cột buộc và chữ toàn (全) cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay cột giữ vật gì đó bằng dây, ngày nay mở rộng ra cả nghĩa bóng là ràng buộc thời gian hoặc công việc.

  • Là chữ hình thanh điển hình xuất hiện muộn trong lịch sử chữ Hán khi hệ thống cấu tạo chữ đã hoàn thiện.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xuyên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Xuyên' tương ứng với vần -uan trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **tay** (扌) **toàn** (全) quyền quyết định để **buộc** chặt con vật vào cột.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
全
quánToàn (tất cả, toàn bộ)Phonetic Core (声旁)
栓
shuānbottle stopper; plug+ 木 (cây cối)
筌
quánbamboo fish trap+ ⺮ (cây tre)
荃
quán(fragrant plant)+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
栓(shuān)
Chữ 栓 có bộ Mộc (木) bên trái chỉ cái chốt gỗ, chữ 拴 có bộ Thủ (扌) chỉ hành động buộc bằng tay.
Thử thách phản xạ
请把自行车[___]在栏杆上。
Gợi ý: shuān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủ (扌) và bộ Mộc (木) khi viết chữ '拴' và chữ '栓'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 拴, nhớ ngay nghĩa là gì và đọc thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'buộc, trói' (shuān) với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拴shuānbuộc, cột, trói
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0