HanziGuru.拾 · shí
拾
shí[shi2]Thanh 2

nhặt lên, thu gom, số mười (chữ số tài chính phòng gian lận)

EN: to pick up · to collate or arrange · ten (banker's anti-fraud numeral)

HSK 5Hán Việt: Thập
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhặt lên, thu gom, số mười (chữ số tài chính phòng gian lận)

Hán Việt: Thập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Hợp (合) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh cân đối để hai phần không bị rời rạc.

nhặt lên, lượm

thu dọn, sắp xếp lạisố mười (dùng trong tài chính, hóa đơn để tránh sửa đổi)
Động từ / Số từTrung tính / Trang trọng (trong tài chính)#hành động tay chân#số học#tài chính
Ví dụ thực tế
  • 地上有一 支 笔,请帮我拾起来。
    Dìshang yǒu yì zhī bǐ, qǐng bāng wǒ shí qǐ lái.
    Dưới đất có một cái bút, phiền bạn nhặt lên giúp tôi.
  • 这张发票金额为拾元。
    Zhè zhāng fāpiào jīn'é wéi shí yuán.
    Số tiền trên hóa đơn này là mười tệ (dùng chữ thập tài chính).
/[ʂi³⁵]/Thanh điệu: 35
拾
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thập
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, không chạm hẳn, để luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, chữ này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng giữ nguyên cấu trúc cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm sh khác hoặc bị đọc nhầm thành s thẳng lưỡi (như sì).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chéo lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Hợp (合) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần căn chỉnh cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để nhặt, lượm)

Biểu thanh (声旁): 合 (âm gốc: hé / shí)

Dùng cái TAY (扌) để HỢP (合) nhất, gom nhặt các đồ vật rơi vãi dưới đất lại với nhau thành một đống.

  • 扌 Tay
  • 合 Hợp lại, gộp lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủ (hành động của tay) và chữ Hợp (âm đọc và ý nghĩa gộp lại), diễn tả hành động dùng tay thu gom các vật thể rời rạc lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nhặt dưới đất', mở rộng sang 'thu xếp, dọn dẹp' và được mượn làm chữ số 'mười' trong văn bản tài chính để tránh việc gian lận sửa đổi chữ thập thường (十).

  • Trong thương mại truyền thống Trung Hoa, chữ '拾' được dùng trên các khế ước tiền bạc để tránh kẻ gian thêm nét vào chữ '十' (thập) thành các số lớn hơn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thập
Âm Hán Việt là 'Thập', tương ứng với âm đọc nhập thanh cổ nay chuyển thành dấu nặng hoặc biến đổi trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là shí (thanh 2 / dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: Jū (ジュウ) / Shū (シュウ) / Âm Kun: hiro.u
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
십
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th hoặc s trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) để HỢP (合) sức NHẶT lên 10 (mười) đồng tiền rơi dưới đất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
给
gěicấp, đưa choDùng bộ ti (chỉ sợi tơ) kết hợp với hợp, nghĩa là trao tặng, phân phát.
洽
qiàhòa hợp, thân thiếtDùng bộ thủy (nước) kết hợp với hợp, chỉ sự thấm nhuần, hòa hợp.
Chữ dễ nhầm (形近字)
十(shí)
Chữ 十 chỉ là số mười đơn giản (2 nét), còn chữ 拾 có thêm bộ thủ tay bên trái, dùng để nhặt đồ hoặc làm số mười tài chính.
Thử thách phản xạ
路上 Fáp tiền xu, anh ấy cúi xuống [___] lên.
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ số thương mại '拾' với chữ '十' thông thường, hoặc viết sai tỷ lệ giữa bộ tay bên trái và chữ hợp bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '拾', bạn đọc như thế nào và nó có những nghĩa chính gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shí' (nhặt) bằng tiếng Trung với bộ tay và chữ hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

拾shínhặt lên, thu gom, số mười (chữ số tài chính phòng gian lận)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0