cầm trong tay, nắm giữ
bắt giữ, tóm lấydùng làm từ đánh dấu tân ngữ tương tự như 把
Động từTrung lập#hành động#tay chân
Ví dụ thực tế
请把 B 拿给我。
Qǐng bǎ B ná gěi wǒ.
Xin hãy lấy cái B cho tôi.
警察把小偷拿住了。
Jǐngchá bǎ xiǎotōuná zhù le.
Cảnh sát đã bắt giữ được tên trộm.
拿
nána2
|++´(35)
=ná Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào lợi trên, luồng hơi đi qua mũi.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 (35) của 拿 có thể biến điệu nhẹ thành dạng trung gian tương tự như thanh lửng.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm khác có vần 'a' nhưng khác thanh điệu như na (nà - thanh 4).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ vị trí trung bình hất vút lên cao như dấu sắc, tượng trưng cho thanh 2.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (合) viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (手) kéo rộng ra để đỡ toàn bộ chữ, đảm bảo trọng tâm không bị lệch.
Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm)
Biểu thanh (声旁): 合 (âm gốc: hé / gě)
Dùng 'tay' (手) để 'hợp' (合) nhất, tóm chặt lại một vật.
- 合 Phần trên, gợi âm đọc và ý kết hợp
- 手 Phần dưới, bộ thủ chỉ tay và hành động cầm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình bàn tay (手) và bộ phận trên biểu thị âm và ý, diễn tả hành động dùng tay bao bọc hoặc giữ chặt vật gì đó.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay cầm lấy vật, mở rộng ra thành bắt giữ tội phạm và dùng như giới từ chỉ đối tượng bị tác động.
- Trong tiếng Trung hiện đại, 拿 thường xuyên được dùng trong văn nói hằng ngày với nghĩa cầm hoặc xách đồ đạc.
🇻🇳Âm Hán Việt
Nã
Thanh sắc tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ / Âm Kun: と.る
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
나
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm n trong âm Hán Việt và tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái **tay** (手) để **hợp** (合) lực lại và **cầm** (ná) chặt lấy món quà.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
镎náneptunium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
合(hé)
Chữ 合 chỉ là phần trên của chữ 拿, thiếu bộ 手 ở phía dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 请帮我[___]一下这本书。
Gợi ý: ná
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc câu chữ 把 (bǎ) khi dùng chữ 拿 thay thế ở các văn cảnh trang trọng.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 拿, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cầm/lấy' (ná) bằng tiếng Trung với các bộ hợp và thủ?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0