HanziGuru.挽 · wǎn
挽
wǎn[wan3]Thanh 3

kéo, vớt vát, vãn

EN: to pull · to draw (a cart or a bow) · to roll up

HSK 7Hán Việt: Vãn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kéo, vớt vát, vãn

Hán Việt: Vãn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp và cao, phần bên phải (免) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.

kéo, lôi, dắt

vén lên, xắn lên (tay áo)buộc, thắt thành búikhóc tang, điếu tang (như vãn ca)vớt vát, cứu vãn tình thế
Động từTrang trọng / Trung cấp#hành động#vận động cơ thể#cứu vãn
Ví dụ thực tế
  • 挽救生命
    wǎnjiù shēngmìng
    cứu vãn tính mạng
  • 挽起袖子
    wǎn qǐ xiùzi
    xắn tay áo lên
/[wan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
挽
wǎnwan3
++
ˇ(214)
=wǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / w (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, môi hơi tròn rồi giãn ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu nặng đi xuống rồi vút lên nhẹ trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ wǎn jiù thành wán jiù).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc các thanh điệu khác nếu đọc nhanh không rõ độ uốn cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V để biểu thị thanh hỏi 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp và cao, phần bên phải (免) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để kéo, cầm nắm.)

Biểu thanh (声旁): 免 (âm gốc: miǎn)

Dùng tay (扌) để tránh, né hoặc kéo (免) thứ gì đó lại gần hoặc kéo khỏi nguy hiểm.

  • 扌 tay
  • 免 miễn / trốn tránh (gợi âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ thủ (扌) biểu thị hành động của tay và phần âm đọc (免) để chỉ âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay kéo, giương cung hoặc dắt tay, dần mở rộng thành cứu vãn tình thế hoặc điếu tang.

  • Chữ này thường xuất hiện trong văn phong trung và cao cấp khi nói về việc cứu vãn hoặc kéo lại những thứ sắp mất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vãn
Âm Hán Việt là 'Vãn', tương ứng với thanh hỏi trong tiếng Việt (vãn cảnh, vãn hồi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バン / Âm Kun: ひく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương ứng với âm v trong âm Hán Việt (wǎn ➔ vãn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi **tay** (扌) **miễn** (免) cưỡng **kéo** và cứu vãn tình thế nguy cấp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
免
miǎnmiễn, tha thứ, tránhPhonetic Core (声旁)
勉
miǎncố gắng, gắng sức, khuyên răn+ 力 (sức lực)
冕
miǎncrown in the form of a horizontal board with hanging decorations; imperial crown+ 冂 (khung sổ xuống)
娩
miǎnto give birth to a child+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
免(miǎn)
Thiếu bộ thủ tay (扌) bên trái.
Thử thách phản xạ
我们必须 赶快 采取 行动 来 [___] 濒危 的 传统 文化。
Gợi ý: wǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải (免) với chữ có cấu trúc tương tự hoặc viết sai thứ tự nét của bộ tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 挽, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wǎn' (kéo, cứu vãn) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

挽wǎnkéo, vớt vát, vãn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0