kéo, lôi, dắt
vén lên, xắn lên (tay áo)buộc, thắt thành búikhóc tang, điếu tang (như vãn ca)vớt vát, cứu vãn tình thế
Động từTrang trọng / Trung cấp#hành động#vận động cơ thể#cứu vãn
Ví dụ thực tế
挽救生命
wǎnjiù shēngmìng
cứu vãn tính mạng
挽起袖子
wǎn qǐ xiùzi
xắn tay áo lên
/[wan²¹⁴]/Thanh điệu: 214 挽
wǎnwan3
|++ˇ(214)
=wǎn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / w (bán nguyên âm)
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, môi hơi tròn rồi giãn ra.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu nặng đi xuống rồi vút lên nhẹ trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ wǎn jiù thành wán jiù).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang hoặc các thanh điệu khác nếu đọc nhanh không rõ độ uốn cong của thanh 3.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V để biểu thị thanh hỏi 214.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp và cao, phần bên phải (免) rộng và thoáng hơn, giữ cho tổng thể cân đối không bị nghiêng.
Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để kéo, cầm nắm.)
Biểu thanh (声旁): 免 (âm gốc: miǎn)
Dùng tay (扌) để tránh, né hoặc kéo (免) thứ gì đó lại gần hoặc kéo khỏi nguy hiểm.
- 扌 tay
- 免 miễn / trốn tránh (gợi âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ thủ (扌) biểu thị hành động của tay và phần âm đọc (免) để chỉ âm thanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay kéo, giương cung hoặc dắt tay, dần mở rộng thành cứu vãn tình thế hoặc điếu tang.
- Chữ này thường xuất hiện trong văn phong trung và cao cấp khi nói về việc cứu vãn hoặc kéo lại những thứ sắp mất.
🇻🇳Âm Hán Việt
Vãn
Âm Hán Việt là 'Vãn', tương ứng với thanh hỏi trong tiếng Việt (vãn cảnh, vãn hồi).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バン / Âm Kun: ひく
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương ứng với âm v trong âm Hán Việt (wǎn ➔ vãn).
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đôi **tay** (扌) **miễn** (免) cưỡng **kéo** và cứu vãn tình thế nguy cấp.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
免miǎnmiễn, tha thứ, tránhPhonetic Core (声旁)
勉miǎncố gắng, gắng sức, khuyên răn+ 力 (sức lực)
冕miǎncrown in the form of a horizontal board with hanging decorations; imperial crown+ 冂 (khung sổ xuống)
娩miǎnto give birth to a child+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
免(miǎn)
Thiếu bộ thủ tay (扌) bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我们必须 赶快 采取 行动 来 [___] 濒危 的 传统 文化。
Gợi ý: wǎn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần bên phải (免) với chữ có cấu trúc tương tự hoặc viết sai thứ tự nét của bộ tay.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 挽, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wǎn' (kéo, cứu vãn) bằng tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0