HanziGuru.捎 · shāo
捎
shāo[shao1]Thanh 1

mang, tiện thể mang giùm, gửi mang đi

EN: to bring sth to sb · to deliver

HSK 7Hán Việt: Khiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mang, tiện thể mang giùm, gửi mang đi

Hán Việt: Khiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủ bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (刀) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa giữa nét vắt ngang và nét phẩy sổ.

tiện tay mang hoặc gửi một món đồ gì đó cho ai khi mình đang đi đâu đó

tiện thể ghé quaquét qua, lướt qua (trong một số ngữ cảnh cũ)
Động từThông dụng / Khẩu ngữ#hành động#giao tiếp#vận chuyển
Ví dụ thực tế
  • Míngtiān nǐ shāo gěi tā ba.
    明天你捎给他吧。
    Ngày mai bạn tiện tay mang cho anh ấy nhé.
  • Shùnbiàn bāng wǒ shāo yī fèn xìn.
    顺便帮我捎一份信。
    Tiện thể giúp tôi gửi mang hộ một bức thư.
/[ʂɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
捎
shāoshao1
++
¯(55)
=shāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không làm rung dây thanh quản ở phần phụ âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao và phẳng khi phát âm trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm sh khác hoặc bị đọc lẫn thành thanh 4 nếu không giữ được độ cao ngân dài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ thẳng ở tầm cao, giống như đang vạch một đường thẳng nằm ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủ bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (刀) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa giữa nét vắt ngang và nét phẩy sổ.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động dùng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm hoặc đưa đồ đạc)

Biểu thanh (声旁): 肖 (âm gốc: shāo / xiāo)

Dùng tay (扌) để tiện mang giúp một vật gì đó giống như bản sao hoặc theo yêu cầu (肖).

  • 扌 Tay
  • 肖 Tiêu / thanh điệu gốc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) và phần âm đọc (肖) để biểu thị hành động cầm nắm đồ vật mang đi hộ người khác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay cầm mang đi, nghĩa mở rộng thành tiện đường mang hộ, tiện thể gửi đồ.

  • Xuất hiện trong tiếng Trung trung đại khi nhu cầu gửi gắm thư từ và vật dụng qua đường bưu cục hoặc người đi đường phát triển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiêu
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt nhưng có sự dịch chuyển tùy theo từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: __
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm gốc shāo có sự tương đồng với vần ao trong tiếng Việt kết hợp phụ âm đầu s.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **tay (扌)** để tiện tay mang **sao (肖)** trên trời xuống làm quà tặng cho bạn bè.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
肖
xiàogiống nhau, tương tựPhonetic Core (声旁)
消
xiāotiêu diệt, biến mất, tiêu thụ+ 氵 (nước)
销
xiāotiêu hủy, bán, tiêu dùng+ 钅 (kim loại)
悄
qiāoLặng lẽ, âm thầm+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
消(xiāo)
Chữ 消 dùng bộ thủy (氵), còn chữ 捎 dùng bộ thủ (扌).
Thử thách phản xạ
Nǐ qù chāoshì de shíhou, néng bāng wǒ [___] yì píng shuǐ ma?
Gợi ý: shāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thủ bên trái (dùng bộ thủy 氵 thay vì bộ thủ 扌) dẫn đến viết sai chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '捎' với bộ tay và chữ tiêu, bạn nhớ đến hành động gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'tiện tay mang hộ' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

捎shāomang, tiện thể mang giùm, gửi mang đi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0