Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ (thủ 扌), bên phải là phần âm (phụ 甫). Phân chia tỷ lệ trái phải khoảng 4:6 hoặc cân đối để chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
bắt, tóm, bắt giữ
Động từTrung tính#hành động#pháp luật
Ví dụ thực tế
警察 捕 了 那个 小偷。
Jǐngchá bǔ le nà gè xiǎotōu.
Cảnh sát đã bắt tên trộm đó.
猫 捕 鼠 是 天经地义 的。
Māo bǔ shǔ shì tiānjīngdìyì de.
Mèo bắt chuột là điều thiên kinh địa nghĩa (lẽ tự nhiên).
2. Phát âm
/[pu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
捕
bǔbu3
|
++
ˇ(214)
=bǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Khép hai môi tự nhiên, dùng lực nén hơi nhẹ rồi bật mở môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung) bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ xuống trầm sâu rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (ví dụ bǔyú đọc thành búyú).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm b bật hơi p hoặc các thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không đủ độ cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao phía trước, giống như lúc cúi đầu rồi ngẩng lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ (thủ 扌), bên phải là phần âm (phụ 甫). Phân chia tỷ lệ trái phải khoảng 4:6 hoặc cân đối để chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay bắt lấy)
Biểu thanh (声旁):甫 (âm gốc: bǔ)
Dùng cái tay (扌) để tóm lấy, bắt giữ một cách phụ (甫) thuộc, chắc chắn.
扌 Tay
甫 Phần biểu âm bǔ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甫 (fǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 捕 kết hợp giữa bộ thủ (tay) chỉ hành động và chữ 甫 chỉ phát âm, diễn tả hành động dùng tay vươn ra bắt lấy con mồi hoặc tội phạm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay tóm lấy, bắt giữ trong săn bắt và trị an, nghĩa được mở rộng ra cho việc bắt giữ tội phạm và các nghĩa bóng khác.
Trong văn cổ, từ này thường gắn liền với công việc tuần tra và bắt trộm cắp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bộ
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ cong xuống rồi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホ / Âm Kun: つかま.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bộ' tương ứng với chữ bǔ trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng CÁI TAY (扌) để BẮT giữ tên tội phạm to lớn như một PHỤ (甫) huynh quyền lực.