HanziGuru.捡 · jiǎn
捡
jiǎn[jian3]Thanh 3

nhặt, lượm, thu gom

EN: to pick up; to collect; to gather

HSK 6Hán Việt: Kiểm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhặt, lượm, thu gom

Hán Việt: Kiểm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (kiểm 僉) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 撿 được giản hóa thành 捡 bằng cách thay bộ phần bên phải phức tạp thành bộ biểu âm đơn giản hơn là 合 bên dưới kết hợp với các nét gọn gàng.

nhặt lên, lượm từ dưới đất lên

thu gom, nhặt nhạnh những thứ tản mátchọn lọc, nhặt ra (ít dùng hơn trong tiếng Trung hiện đại)
Động từThông dụng#hành động#tay chân#vận động
Ví dụ thực tế
  • 他在地上捡起了一支笔。
    Tā zài dìshàng jiǎn qǐle yì zhī bǐ.
    Anh ấy nhặt một cây bút lên từ trên mặt đất.
  • 出去散 步 的 时 候,顺 便 捡 一 些 垃 圾。
    Chūqù sànbù de shíhòu, shùnbiàn jiǎn yì xiē lājī.
    Khi đi dạo bên ngoài, tiện thể nhặt một ít rác.
/[tɕiän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
捡
jiǎnjian3
++
ˇ(214)
=jiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng mà không có luồng gió mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, jiǎn sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qiǎn (thiển) do phát âm thanh mẫu gần giống nhau (j và q), hoặc nhầm thanh điệu khi nói nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô phỏng thanh hỏi (214).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (kiểm 僉) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 撿 được giản hóa thành 捡 bằng cách thay bộ phần bên phải phức tạp thành bộ biểu âm đơn giản hơn là 合 bên dưới kết hợp với các nét gọn gàng.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay nhặt đồ vật)

Biểu thanh (声旁): 佥 (âm gốc: jiǎn)

Dùng CÁI TAY (扌) để KIỂM TRA (佥) rồi NHẶT những món đồ rải rác dưới đất lên.

  • 扌 Bộ thủ chỉ hành động của tay
  • 佥 Thành phần gợi âm đọc (jiǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình tay (扌) biểu thị hành động và phần âm (佥) biểu thị cách đọc, xuất hiện phổ biến từ thời kỳ chữ Hán chuẩn hóa để chỉ việc thu gom, lượm lặt bằng tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là kiểm soát, thu nhặt, dần dần khu trú vào hành động nhặt vật gì đó từ dưới đất lên trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong các văn bản cổ, đôi khi nó dùng thay thế cho chữ kiểm tra (检).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiểm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong âm Hán Việt khi chuyển ngữ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: ひろ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
검
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành gi- hoặc ch- trong âm Hán Việt (jiǎn ➔ Kiểm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng CÁI TAY (扌) đi KIỂM (佥) tra từng ngóc ngách dưới đất để NHẶT (jiǎn) cho được những đồng xu rơi vãi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
佥
qiānallPhonetic Core (声旁)
检
jiǎnkiểm tra+ 木 (cây cối)
脸
liǎnkhuôn mặt+ ⺼ (thịt bắp)
险
xiǎnnguy hiểm, hiểm trở+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
检(jiǎn)
Chữ 检 dùng bộ mộc (木) bên trái (kiểm tra máy móc, gỗ lạt), còn chữ 捡 dùng bộ thủ (扌) bên trái (dùng tay nhặt đồ).
Thử thách phản xạ
路上有一 块 钱,他弯下腰把它[___]了起来。
Gợi ý: jiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 捡 (nhặt, có bộ thủ 扌) và chữ 检 (kiểm tra, có bộ mộc 木).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ '捡', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nhặt' (jiǎn) trong tiếng Trung? Hãy nhớ đến hình ảnh cái tay (扌) đi lượm đồ.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

捡jiǎnnhặt, lượm, thu gom
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0