HanziGuru.掀 · xiān
掀
xiān[xian1]Thanh 1

lật, vén, hất

EN: to lift (a lid) · to rock · to convulse

HSK 7Hán Việt: Hiên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lật, vén, hất

Hán Việt: Hiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 欣) chiếm 2/3 không gian còn lại để giữ cân bằng tổng thể chữ Hán.

lật, vén, hất lên (như lật chăn, vén rèm)

làm rung chuyển, gây chấn động (ví dụ: vén sóng gió, làn sóng mới)co giật, giật mình
Động từTrung tính#hành động tay#vật lý#chuyển động
Ví dụ thực tế
  • 掀开被子
    xiān kāi bèi zi
    lật chăn ra
  • 掀起波澜
    xiān qǐ bō lán
    gây ra sóng gió, dấy lên làn sóng
/[ɕi̯an⁵⁵]/Thanh điệu: 55
掀
xiānxian1
++
¯(55)
=xiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm nhẹ mặt sau hàm răng dưới, đẩy luồng khí xì nhẹ qua khe hở giữa lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc ngang kéo dài ở cao độ lớn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'xuan' nếu không phân biệt rõ vần '-ian' (phát âm như 'iên') và '-uan' (phát âm như 'uân').
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một đường thẳng đều đặn không đổi hướng giống như máy bay bay ngang trên bầu trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 欣) chiếm 2/3 không gian còn lại để giữ cân bằng tổng thể chữ Hán.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Biểu thị hành động dùng tay tác động vật lý)

Biểu thanh (声旁): 欣 (âm gốc: xiān)

Dùng tay (扌) để lật, hất hoặc vén một thứ gì đó lên giống như khi vui vẻ (欣) mở một món quà bất ngờ.

  • 扌 bộ Thủ - tay
  • 欣 chữ Hân - vui mừng hoặc đóng vai trò biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ (扌 chỉ hành động của tay) và phần âm (欣 chỉ phát âm xiān), mô tả động tác dùng lực hất hoặc lật một vật nhẹ lên trên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hành động dùng tay lật một tấm vải, tấm ván hoặc nắp đồ vật, dần mở rộng ra để chỉ việc dấy lên, gây ra một phong trào hay trào lưu (như '掀起').

  • Chữ này xuất hiện phổ biến trong văn học cổ và hiện đại khi miêu tả các chuyển động mạnh như gió thổi lật mái nhà hoặc vén rèm cửa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiên
Âm Hán Việt là 'Hiên', tương ứng với vần '-iên' trong tiếng Việt. Thanh điệu ngang trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) hoặc thanh sắc tùy theo biến thể lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
헌
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hiên' có vần tương đương với vần '-ian' trong pinyin của tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tay (扌) hất văng tấm rèm vì quá vui mừng hân hoan (欣) khi thấy bạn bè đến thăm nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
欣
xīnvui vẻPhonetic Core (声旁)
锨
xiānshovel+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
欣(xīn)
Chữ 掀 có bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái do liên quan đến hành động, còn chữ 欣 có bộ lập/khiếm ở bên phải.
Thử thách phản xạ
他 Vội vàng [___] 开被子起床了。
Gợi ý: xiān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ bên phải 欣 với các chữ tương tự như 砍 hoặc 欣, quên mất việc phải thêm bộ thủ 扌 ở bên trái khi viết nghĩa hành động lật.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 掀, bạn đọc âm là gì và nó mang nghĩa hành động nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xiān' (lật, vén) với bộ thủ tay và phần biểu âm bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

掀xiānlật, vén, hất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0