EN: (bound form) to confer; to give · (bound form) to teach; to instruct · (literary) to appoint
HSK 4Hán Việt: Thụ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · truyền dạy, trao tặng
Hán Việt: Thụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải chiếm 2/3 diện tích. Các nét bên phải cần cân đối, không được lấn át phần trái.
1. Ý nghĩa
Trao, truyền lại, ban phát hoặc chỉ dạy
Bổ nhiệm chức vụTruyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#giáo dục#giao tiếp
Ví dụ thực tế
教授
jiōushòu
Giáo sư / Dạy học
授权
shòuchuán
Ủy quyền
2. Phát âm
/[ʂoʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
授
shòushou4
|
++
`(51)
=shòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ cho luồng khí ma sát.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou là sự kết hợp của nguyên âm o và u.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ đỉnh cao 5 rơi thẳng xuống đáy 1 một cách dứt khoát giống như tiếng ra lệnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao xuống còn khoảng 42.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm shau hoặc sou nếu không phát âm rõ phần vận mẫu ou và âm uốn lưỡi đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát thể hiện thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải chiếm 2/3 diện tích. Các nét bên phải cần cân đối, không được lấn át phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ手 · Bộ Thủ (Tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để trao, tặng hoặc truyền vật gì đó.)
Biểu thanh (声旁):受 (âm gốc: shòu)
Bên trái là bộ Tay (扌) thể hiện hành động trao đi, bên phải là chữ Thụ (受) vừa đóng vai trò gợi âm đọc vừa biểu thị ý nghĩa tiếp nhận hoặc chuyển giao.
扌 Tay, hành động cầm nắm hoặc trao tặng
受 Nhận, chịu đựng hoặc truyền đi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 受 (shòu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 授 được kết hợp từ bộ thủ chỉ tay và chữ 受 để mô tả hành động dùng tay trao một vật gì đó cho người khác hoặc truyền thụ kiến thức.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay trao đồ vật, chữ phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là truyền thụ kiến thức, phong tặng danh hiệu hoặc ủy quyền.
Trong văn bản cổ, từ này thường dùng trong các sắc phong triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thụ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy theo từ gốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュ / Âm Kun: 授.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s hoặc th trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TAY (扌) để TRUYỀN DẠY (授) tri thức từ người này sang người khác giống như đang trao một báu vật.