Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ đào) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
1. Ý nghĩa
móc ra, thọc tay vào túi để lấy vật gì đó ra
moi móckhoét lỗrút tiền ra
Động từThông dụng#hành động#tay chân#vận động thể chất
Ví dụ thực tế
他从口袋里掏出一 块钱。
Tā cóng kǒudài lǐ tāo chū yī kuài qián.
Anh ấy móc từ trong túi ra một đồng tệ.
掏鸟窝是一个危险的动作。
Tāo niǎowō shì yí gè wēixiǎn de dòngzuò.
Móc tổ chim là một hành động nguy hiểm.
2. Phát âm
/[tʰɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
掏
tāotao1
|
++
¯(55)
=tāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, bật hơi mạnh tạo tiếng nổ nhẹ
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ cố định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 2 (dấu sắc) nếu đọc quá vội vã.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đọc cao và ngân đều ngang một đường thẳng, giống như nốt nhạc giữ nguyên độ cao ở đỉnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ đào) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay)
Biểu thanh (声旁):舀 (âm gốc: tāo)
Dùng tay (扌) để múc, múc nước hay múc vật từ trong sâu ra giống như cái gàu múc (舀).
扌 Bộ thủ tay
舀 Yếu tố biểu âm và gợi ý hành động múc/moi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匋 (táo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ thủ tay (扌) chỉ hành động và chữ (舀) chỉ hành động múc múc, moi móc từ trong ra.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là múc nước, múc đồ vật sâu lòng, dần mở rộng ra là thọc tay vào túi móc đồ ra.
Chữ này phản ánh trực quan động tác sinh hoạt của con người khi lấy đồ vật từ không gian hẹp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đào
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi Hán Việt tùy trường hợp, ở đây chữ Đào mang âm bình thanh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: sugu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- tiếng Trung tương ứng với phụ âm th- hoặc đ- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái Tay (扌) thọc sâu vào túi áo để Móc (tāo) chiếc ví ra ngoài giống như dùng gàu múc nước.