HanziGuru.排 · pái
排
pái[pai2]Thanh 2

xếp hàng, dãy, hàng

EN: a row · a line · to set in order

HSK 2Hán Việt: Bài
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xếp hàng, dãy, hàng

Hán Việt: Bài
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, bộ thủ bên trái (扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (非) chiếm 2/3 còn lại và viết rộng rãi.

xếp đặt, sắp xếp theo hàng lối

dãy, hàng (danh từ)loại bỏ, bài trừđơn vị quân đội (trung đội)lượng từ cho hàng, dãy
Động từ / Danh từ / Lượng từThông dụng#hành động#tổ chức#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 请 大家都 排 好 队。
    Qǐng dàjiā dōu pái hǎo duì.
    Xin mọi người xếp hàng cho ngay ngắn.
  • 这 是 第一 排。
    Zhè shì dì yī pái.
    Đây là hàng thứ nhất.
/[pʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
排
páipai2
++
´(35)
=pái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại chặn dòng khí rồi bật mở mạnh đồng thời.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như khi đặt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ ngữ điệu nhưng quy tắc cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ bái (bài) nếu không bật hơi kỹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực chếch mạnh lên trời theo hướng đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, bộ thủ bên trái (扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (非) chiếm 2/3 còn lại và viết rộng rãi.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để sắp xếp, đẩy hoặc bài trí.)

Biểu thanh (声旁): 非 (âm gốc: fēi / pái)

Dùng tay (扌) để sắp đặt, chỉnh sửa các vật phẩm hoặc hàng lối (非 không phải lộn xộn mà là ngay ngắn).

  • 扌 Tay
  • 非 Phi (gợi âm đọc và ý nghĩa cấu trúc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (tay) chỉ hành động tác động và phần âm (非) để biểu thị việc dùng tay dời chỗ, sắp xếp các vật cho ngay hàng thẳng lối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay dời chỗ, bố trí vật dụng, chữ phát triển thành việc xếp hàng, phân loại, loại trừ và dùng làm lượng từ cho các hàng, dãy.

  • Trong quân sự cổ, chữ này dùng để chỉ các hàng quân hoặc đơn vị trung đội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bài
Thanh 2 trong tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ (hai) / Âm Kun: _no_kun
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bài' giữ lại âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ rất gần với pái.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) để SẮP XẾP những người không (非) ngay ngắn về đúng một HÀNG (pái).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
非
fēiKhông phải, sai trái, phủ địnhPhonetic Core (声旁)
啡
fēiCà phê+ 口 (cái miệng)
悲
bēibuồn, bi thương, đau buồn+ 心 (trái tim)
辈
bèithế hệ, đời người+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
派(pài)
Chữ 派 có bộ thủy ba chấm nước (氵) bên trái, chỉ phái đoàn, phái đi; chữ 排 có bộ thủ tay (扌) chỉ xếp hàng.
Thử thách phản xạ
请大家 在 这里 [___] 好 队。
Gợi ý: pái
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 排 (pái - xếp hàng) và chữ 派 (pài - phái đoàn) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 排, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'pái' (xếp hàng) và dùng bộ thủ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

排páixếp hàng, dãy, hàng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0