HanziGuru.掛 · guà
掛
guà[gua4]Thanh 4

treo, móc, cúp máy, lo lắng

EN: to hang; to suspend (from a hook etc) · to hang up (the phone) · (of a line) to be dead

HSK 3Hán Việt: Quải
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · treo, móc, cúp máy, lo lắng

Hán Việt: Quải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chữ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Khuê 圭) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối, không viết quá sát nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '掛' dùng bộ thủ bên trái kết hợp với phần bên phải phức tạp hơn, giản thể giữ nguyên bố cục nhưng tối ưu hóa một số nét.

treo hoặc móc một vật lên

cúp điện thoạilo lắng, bận lòngđăng ký khám bệnhthi trượt, tèo (tiếng lóng)
Động từTrung lập#hành động#công nghệ#cảm xúc#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 请把衣服挂在衣架上。
    Qǐng bǎ yīfu guà zài yījià shàng.
    Xin hãy treo quần áo lên móc áo.
  • 别挂 Telephone,我马上来。
    Bié guà diànhuà, wǒ mǎshàng lái.
    Đừng cúp điện thoại, tôi đến ngay đây.
/[kua⁵¹]/Thanh điệu: 51
掛
guàgua4
++
`(51)
=guà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, phát âm nhẹ nhàng không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi kèm âm điệu ra lệnh, bắt đầu từ cao (5) rơi thẳng xuống thấp (1).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ cao bắt đầu vẫn ở mức cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'kuā' (khoa) nếu không phát âm rõ thanh điệu rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh một đường từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chữ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Khuê 圭) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần giữ khoảng cách cân đối, không viết quá sát nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '掛' dùng bộ thủ bên trái kết hợp với phần bên phải phức tạp hơn, giản thể giữ nguyên bố cục nhưng tối ưu hóa một số nét.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để treo, móc vật gì đó lên.)

Biểu thanh (声旁): 圭 (âm gốc: guī / guà)

Dùng BÀN TAY (扌) cầm một ngọc bội hình ngọn giáo đất (圭) để TREO lên cao.

  • 扌 Bộ thủ tay, chỉ hành động
  • 圭 Thành phần biểu âm và tạo nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ tay (扌) thể hiện hành động cơ học và chữ 圭 (guī) làm khung âm thanh, diễn tả hành động cầm vật dụng đặt lên móc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'treo, móc' mở rộng sang 'treo điện thoại' (cúp máy), 'treo lòng' (lo lắng) và tiếng lóng hiện đại là 'thi trượt, tèo'.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này cực kỳ đa nghĩa từ ngữ cảnh đời sống đến tiếng lóng học đường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quải
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt tùy theo âm vực gốc, ở đây 'Quải' mang âm sắc tương đồng với sắc sắc/nặng dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: か.ける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Quải' chuyển hóa sang tiếng Quan Thoại thành 'guà', phụ âm đầu 'qu-' tương ứng với 'g-' trong Pinyin.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng BÀN TAY (扌) NGƯỜI ta TREO chiếc quạt (guà) lên tường để trang trí cho căn phòng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卦
guàquẻ (bói toán)Phonetic Core (声旁)
褂
guà(bound form) Chinese-style unlined garment; gown+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
桂(guì)
Chữ 桂 có bộ Mộc (木) bên trái vì là cây quế, còn chữ 挂 có bộ Thủ (扌) vì là hành động treo.
Thử thách phản xạ
請把這幅畫[___]在牆上。
Gợi ý: guà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủ (扌) và bộ Mộc (木) khi viết phần bên trái, dẫn đến viết nhầm thành chữ chỉ cây quế.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 挂, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'guà' (treo) với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

掛guàtreo, móc, cúp máy, lo lắng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0