HanziGuru.揍 · zòu
揍
zòu[zou4]Thanh 4

đánh, nện, đấm đá

EN: to hit; to beat (sb) · (coll.) to smash (sth)

HSK 7Hán Việt: Tấu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đánh, nện, đấm đá

Hán Việt: Tấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (bộ Thủ tay trái 扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ 奏 (tấu) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng, phần bên phải cân đối không bị bè ra.

Đánh, nện, đấm đá (thường dùng trong văn nói hàng ngày để chỉ hành vi bạo lực tay chân đối với ai đó hoặc đập phá đồ vật)

Đập vỡ, làm tan nát (đồ vật)
Động từKhẩu ngữ#hành động#bạo lực#văn nói
Ví dụ thực tế
  • 他惹I生气了,我想揍他。
    Tā rě wǒ shēngqì le, wǒ xiǎng zòu tā.
    Anh ta làm tôi giận rồi, tôi muốn đánh anh ta một trận.
  • 小心我揍你!
    Xiǎoxīn wǒ zòu nǐ!
    Cẩn thận không tôi đấm cho đấy!
/[tsou̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
揍
zòuzou4
++
`(51)
=zòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, chạm nhẹ vào mặt sau của răng cửa hàm dưới, đẩy khí qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ vực cao và rơi thẳng xuống vực sâu một cách dứt khoát, tương tự như tiếng quát 'Biến!' hoặc 'Đứng lại!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành zhou (trôu) nếu người học uốn lưỡi nhầm, hoặc nhầm với âm có vận mẫu -ao do phát âm chưa tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như nhát dao cắt ngang không trung (tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn trong tiếng Việt).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (bộ Thủ tay trái 扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ 奏 (tấu) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần bên trái gọn gàng, phần bên phải cân đối không bị bè ra.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay chân để tác động vật lý (đánh, đấm))

Biểu thanh (声旁): 奏 (âm gốc: zòu)

Dùng cái TAY (扌) để TẤU (奏) lên một bài học nhớ đời cho đối phương bằng những cú đấm (đánh đập).

  • 扌 Bộ thủ tay, biểu thị hành động bạo lực
  • 奏 Thành phần biểu âm và gợi ý về nhịp điệu dồn dập của những đòn roi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 揍 được cấu tạo từ bộ thủ tay (扌) biểu thị hành động và chữ 奏 (tấu) làm âm đọc. Ban đầu trong chữ Hán cổ ít dùng, dần dà phát triển mạnh trong tiếng Trung Quốc hiện đại và khẩu ngữ để diễn tả hành động dùng tay chân đánh đập.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc miêu tả hành động đấm đá, đến nay chữ này giữ nguyên vẹn nghĩa trong khẩu ngữ là đánh đập, nện ai đó.

  • Đây là một từ rất phổ biến trong văn nói đời thường của người Trung Quốc nhưng hiếm khi xuất hiện trong văn phong trang trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tấu
Âm Hán Việt là 'Tấu' (thanh sắc), trong khi âm Quan thoại là zòu (thanh 4 rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Âm đầu z trong tiếng Trung chuyển thành âm t/tr trong âm Hán Việt (奏 tấu -> 揍 zòu mang âm đọc biến thể khẩu ngữ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng TAY (扌) để TẤU (奏) một bài quyền liên hoàn, đấm thẳng vào mặt đối thủ khiến hắn phải kêu lên 'zòu' vì đau đớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奏
zòutấu nhạc, đạt được, dâng tấu sớPhonetic Core (声旁)
凑
còutụ tập, góp lại, sát lại+ 冫 (băng)
楱
+ 木 (cây cối)
湊
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
奏(zòu)
Chữ 奏 (tấu) không có bộ thủ tay (扌) bên trái, nghĩa là tấu nhạc, dâng sớ. Chữ 揍 (giũa/đánh) có thêm bộ tay 扌 vì liên quan đến đánh đập.
Thử thách phản xạ
他 气 得直 哆嗦 , 恨不得 狠狠 地 [___] 他 一顿 。
Gợi ý: zòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 奏 (zòu) do đọc chung âm nhưng viết thiếu bộ thủ tay (扌) bên trái khi muốn diễn tả hành động đánh người.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '揍', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong khẩu ngữ?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zòu' (đánh đập) bằng tiếng Trung, bao gồm bộ thủ nào bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

揍zòuđánh, nện, đấm đá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0