EN: to hold; to grasp · to clench (one's fist) · (bound form) to have in one's control
HSK 3Hán Việt: Ác
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cầm, nắm, nắm chặt
Hán Việt: Ác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (屋) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối giữa các nét ngang và sổ ở bên phải để không bị loãng.
1. Ý nghĩa
cầm, nắm trong tay
nắm chặt (nắm đấm)nắm giữ trong tầm kiểm soátlượng từ cho một vốc, một nắm
Động từ / Lượng từTrung tính#hành động#tay#tương tác vật lý
Ví dụ thực tế
握手
wò shǒu
bắt tay
把握
bǎ wò
nắm bắt, sự nắm chắc
2. Phát âm
/[wo⁵¹]/Thanh điệu: 51
握
wòwo4
|
++
`(51)
=wò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: u (bán nguyên âm / dạng môi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn, lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o đọc như ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ rơi vẫn từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -uo ở thanh khác nếu không chú ý độ rơi sắc lạnh của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém hoặc động tác túm lấy cái gì đó thật dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (屋) chiếm 2/3 diện tích. Cần chú ý cân đối giữa các nét ngang và sổ ở bên phải để không bị loãng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay)
Biểu thanh (声旁):屋 (âm gốc: wū)
Bên trái là bộ Thủ (扌) chỉ tay, bên phải là chữ Ốc (屋) gợi âm đọc wū gần với wò. Dùng tay nắm lấy mọi thứ bên trong căn nhà.
扌 tay
屋 nhà / cấu trúc phát âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 屋 (wū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình bàn tay (扌) biểu thị hành động nắm và âm đọc từ chữ Ốc (屋) để tạo thành chữ wò chỉ việc cầm nắm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay cầm, nắm vật lý, dần mở rộng ra nghĩa trìu mến (bắt tay) và trừu tượng (nắm bắt cơ hội, nắm giữ quyền lực).
Xuất hiện từ thời kỳ chữ Hán cận đại trong các văn bản ghi chép hành động tay chân.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ác
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ ngắt dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アク / Âm Kun: nigi.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
악
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ác' có vần -ac, chuyển biến tương đương với vần -o trong tiếng phổ thông Trung Quốc hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TAY (扌) cố gắng NẮM CHẶT lấy căn NHÀ (屋) của mình để không ai cướp mất.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
屋
wūNhà, phòngPhonetic Core (声旁)
喔
ō(interjection) oh; I see (used to indicate realization, understanding)+ 口 (cái miệng)