xé, xé rách
làm rách giấy hoặc vảixé toạc
Động từTrung lập#hành động#vật lý
Ví dụ thực tế
撕信
sī xìn
xé thư
撕</i>纸
sī zhǐ
xé giấy
撕
sīsi1
|++¯(55)
=sī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau của răng cửa dưới, tạo khe hẹp cho luồng hơi thoát ra xì nhẹ.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc kéo dài ở một nốt cao ổn định.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch/gi thẳng lưỡi) hoặc x (x nhẹ) nếu không phân biệt rõ cách ma sát kẽ răng.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, giọng đọc đều và giữ nguyên cao độ.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) và phần bên phải cân đối, phần phải có nhiều nét ngang và sổ dọc cần viết gọn gàng.
Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (thủ) (tay)
Biểu ý (形旁): 扌 (chỉ hành động làm bằng tay)
Biểu thanh (声旁): 斯 (âm gốc: si)
Dùng tay (扌) để xé vật gì đó theo âm thanh gợi ý từ chữ 斯 (sī).
- 扌 tay
- 斯 âm đọc / phần bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) biểu thị hành động và phần phát âm (斯) để tạo nên từ chỉ hành động xé rách bằng tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hành động dùng tay xé giấy, vải, dần mở rộng ra cho các hành động xé toạc nói chung.
- Là chữ hình thanh tiêu biểu cho sự kết hợp giữa ý nghĩa bàn tay và âm đọc.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tư
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt nhưng đọc cao độ đều.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: さ.く
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tư' tương ứng với âm đầu 's-' trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng đôi tay (扌) mạnh mẽ để xé một tờ giấy phát ra âm thanh 'xì' (sī).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
斯sīnày, đây, hoặc dùng làm âm tiết phiên âmPhonetic Core (声旁)
厮sīvariant of 廝|厮[si1]+ 厂 (sườn núi)
嘶sīhiss; neigh+ 口 (cái miệng)
廝+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
斯(sī)
Thiếu bộ thủ tay (扌) ở bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 请不要把书页[___]破了。
Gợi ý: sī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn chữ 撕 với chữ 斯 do phần cấu tạo phía bên phải rất giống nhau nhưng thiếu bộ thủ tay bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '撕', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xé' với âm đọc là sī?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0