HanziGuru.撞 · zhuàng
撞
zhuàng[zhuang4]Thanh 4

va chạm, đâm

EN: to knock against · to bump into · to run into

HSK 5Hán Việt: Chạm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · va chạm, đâm

Hán Việt: Chạm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, cần cân đối tỷ lệ để không bị lệch.

va chạm, đâm vào, tông vào

gặp gỡ ngẫu nhiên, tình cờ gặp
Động từTrung tính#hành động#chuyển động#tai nạn
Ví dụ thực tế
  • 走路要小心,别撞了车。
    zǒulù yào xiǎoxīn, bié zhuàng le chē.
    Đi đường phải cẩn thận, đừng để tông xe.
  • 今天出门碰撞到了老朋友。
    jīntiān chūmén pèngzhuàng dào le lǎo péngyǒu.
    Hôm nay ra ngoài tình cờ gặp lại người bạn cũ.
/[ʈu̯äŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
撞
zhuàngzhuang4
++
`(51)
=zhuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần vòm miệng trên nhưng không chạm hẳn, luồng khí ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát như lệnh phát ra.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi thẳng như zhang do không uốn lưỡi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh từ trên xuống, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4 (dấu nặng/sắc rơi).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, cần cân đối tỷ lệ để không bị lệch.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (thủ) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay hoặc lực tác động)

Biểu thanh (声旁): 童 (âm gốc: tóng / zhuàng)

Dùng tay (扌) tác động mạnh vào đứa trẻ hoặc cái trống (童) tạo ra tiếng động và sự va chạm.

  • 扌 Tay / Hành động
  • 童 Thành phần biểu âm và tạo ngữ cảnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ thủ chỉ tay (扌) biểu thị hành động và chữ đồng (童) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động xô đẩy hoặc va đập.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là va chạm tay chân, chữ mở rộng ra cho mọi loại va quẹt xe cộ, đồ vật và cả việc tình cờ gặp gỡ.

  • Sự kết hợp này phản ánh tính chất thực tế trong đời sống hàng ngày của người xưa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chạm
Âm Hán Việt tương đương 'chạm', chữ Hán mang thanh 4 tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt khi chuyển đổi ngữ âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: つか.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với tr trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái tay (扌) chạy nhanh như đứa trẻ (童) rồi không may đâm sầm (zhuàng) vào tường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
童
tóngtrẻ em, đồngPhonetic Core (声旁)
幢
chuángcờ phướn, tòa nhà (lượng từ)+ 巾 (khăn vải)
憧
chōngused in 憧憬[chong1 jing3]; used in 憧憧[chong1 chong1]+ 忄 (trái tim)
潼
tónghigh; name of a pass+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
童(tóng)
Thiếu bộ thủ (扌) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
开车一定要注意, Sáng nay tôi suýt tông phải xe người khác.
Gợi ý: zhuàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 撞 với các chữ có phần bên phải tương tự như 瞳 (con ngươi) do quên mất ngữ cảnh va chạm phải dùng tay/lực (扌).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 撞, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động 'va chạm, tông xe' với âm pinyin zhuàng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

撞zhuàngva chạm, đâm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0