HanziGuru.播 · bō
播
bō[bo1]Thanh 1

gieo trồng, phát sóng, truyền bá

EN: (bound form) to sow (seeds); to spread (ideas, rumors etc); to broadcast (radio signals etc) · Taiwan pr. [bo4]

HSK 3Hán Việt: Bá
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gieo trồng, phát sóng, truyền bá

Hán Việt: Bá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn. Cân đối chiều cao giữa hai bên.

gieo hạt, truyền bá, phát sóng

lan truyền (tin đồn, tư tưởng)phát thanh truyền hình (broadcast)
Động từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#truyền thông#hành động
Ví dụ thực tế
  • 播种
    bōzhǒng
    gieo trồng, gieo hạt
  • 广播
    guǎngbō
    phát thanh, đài phát thanh
/[pɔ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
播
bōbo1
++
¯(55)
=bō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại rồi thả lỏng để đẩy hơi ra nhẹ nhàng mà không dùng lực thổi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao và đều, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với chữ 'bó' hoặc nghe nhầm thành 'pō' nếu không phân biệt rõ âm 'b' nhẹ và 'p' bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ đều ngang bằng trên cao, giống như tay phẳng phiu chỉ thẳng sang ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn. Cân đối chiều cao giữa hai bên.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (hoặc biến thể 扌) (tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để gieo, tung, vãi hạt giống)

Biểu thanh (声旁): 番 (âm gốc: fān / bō)

Dùng tay (扌) để lật, tung, gieo rắc (番) hạt giống hoặc phát tán thông tin ra khắp nơi.

  • 扌 Tay, hành động
  • 番 Phiên, lần lượt, quay vòng (cung cấp âm đọc và ý nghĩa phân tán)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được kết hợp từ bộ tay (扌) chỉ hành động vung tay và chữ '番' chỉ âm đọc cũng như ý nghĩa lan tỏa, lật đi lật lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động gieo hạt bằng tay xuống ruộng, sau đó mở rộng ra nghĩa truyền bá tư tưởng, phát sóng thông tin âm thanh hình ảnh.

  • Trong nông nghiệp cổ đại, gieo hạt đòi hỏi động tác vung tay rộng để hạt rơi đều khắp thửa ruộng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bá
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / Âm Kun: まく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'b-' trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm 'b-' hoặc 'ph-' trong âm Hán Việt ('bó' ➔ 'Bá').
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (扌) vung lên để **phiên** (番) chuyển, tung hạt giống ra khắp nơi, đồng thời **phát sóng** truyền thanh đi muôn phương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
番
fānlần, phiênKhông có bộ thủ tay phía trước.
翻
fānlật, dịchThêm bộ kim/tơ hoặc bộ túc tùy chữ, ở đây là bộ xa/vũ để chỉ lật trang sách hoặc lật người.
Chữ dễ nhầm (形近字)
番(fān)
Chữ '番' thiếu bộ tay (扌) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
电视台每天都会向全国[___]新闻。
Gợi ý: bō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ '番' và viết thiếu các nét chấm phẩy của bộ tay bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '播', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '播' biểu thị hành động phát sóng và gieo trồng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

播bōgieo trồng, phát sóng, truyền bá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0