EN: to rub; to scratch · to wipe; to polish · to apply (lipstick, lotion etc)
HSK 4Hán Việt: Sát
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lau, chùi, xát, thoa
Hán Việt: Sát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Sát 察) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn gàng để không bị tràn lề.
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: nguyên âm a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55 ngân dài giống như khi đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch/gi thẳng lưỡi không bật hơi) thành zā nếu không nghe rõ độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang ở mức cao và giữ thẳng tắp từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 cao và đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Sát 察) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn gàng để không bị tràn lề.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để tác động)
Biểu thanh (声旁):察 (âm gốc: chá / cā)
Dùng tay (扌) quan sát, kiểm tra kỹ lưỡng (察) rồi thực hiện hành động lau chùi, cọ xát (擦).
扌 Tay
察 Quan sát / Âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 察 (chá)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (tay) chỉ hành động và chữ Sát (察) cung cấp âm đọc, thể hiện động tác dùng tay chà xát bề mặt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay chà xát, cọ rửa, nghĩa mở rộng sang việc bôi thoa mỹ phẩm hoặc quẹt lướt qua nhau.
Xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử chữ Hán khi các từ vựng chỉ hành động chi tiết được chuẩn hóa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sát
Thanh sắc trong tiếng Việt (Sát) tương ứng với âm sắc gọn của tiếng Trung, tuy nhiên chữ cā mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ / Âm Kun: す.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찰
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sát' chuyển sang tiếng Trung hiện đại thành cā hoặc chá.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **tay (扌)** để kiểm tra và **quan sát (察)** xem chiếc bàn đã sạch chưa, rồi cầm khăn **lau chùi, cọ xát (擦)** thật sạch sẽ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
察
chávariant of 察[cha2]Phonetic Core (声旁)
嚓
cā(onom.) scraping sound; ripping of fabric+ 口 (cái miệng)