Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (thanh âm) chiếm hai phần ba còn lại. Cần căn chỉnh sao cho hai bên cân đối, không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擺 có bộ thủ phía trước là 手 (thủ), khi giản thể hóa được đổi thành hình thức biến thể là 扌 để viết nhanh và gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
bày trí, sắp xếp đồ đạc hoặc hàng hóa theo thứ tự
trưng bày để người khác nhìn thấychuyển động qua lại (như con lắc đồng hồ)ra vẻ, làm bộ làm điệu
Động từPhổ thông#hành động#không gian#vật lý
Ví dụ thực tế
把桌子摆好。
bǎ zhuōzi bǎi hǎo.
Sắp xếp bàn ghế cho ngay ngắn.
摆se (摆姿势)
bǎi zīshì
Tạo dáng, làm dáng khi chụp ảnh.
2. Phát âm
/[paɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
擺
bǎibai3
|
++
ˇ(214)
=bǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại với nhau rồi mở ra nhẹ nhàng, không tốn nhiều luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 3 khác, chữ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (bài) nếu người học không hạ đủ sâu phần trầm của thanh 3 trước khi vuốt lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao, giống như nhịp điệu của dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (thanh âm) chiếm hai phần ba còn lại. Cần căn chỉnh sao cho hai bên cân đối, không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擺 có bộ thủ phía trước là 手 (thủ), khi giản thể hóa được đổi thành hình thức biến thể là 扌 để viết nhanh và gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để sắp xếp, bày biện.)
Biểu thanh (声旁):罢 (âm gốc: bǎ)
Dùng bàn tay (扌) để sắp đặt, dọn dẹp mọi thứ giống như lúc nghỉ ngơi, kết thúc công việc (罢).
扌 Tay
罢 Dừng lại, bãi bỏ (cung cấp âm đọc bǎi)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 罷
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động cầm nắm, bày biện và chữ 罢 (bả) biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay sắp xếp đồ đạc, dần mở rộng ra thành trưng bày, khoe khoang hoặc miêu tả chuyển động lắc lư qua lại.
Chữ 罢 ban đầu vẽ hình con chim bị bắt, sau dùng làm ngữ âm cho nhiều chữ Hán khác.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bày
Âm Hán Việt tương ứng là 'bày' hoặc 'bãi', trong đó thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: sura.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b trong tiếng Trung giữ nguyên âm b/ph trong tiếng Việt qua các tầng âm Hán Việt (bày).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **tay (扌)** để **bày** biện, sắp xếp các món đồ đạc sau một ngày làm việc mệt mỏi được **nghỉ ngơi (罢)**.