HanziGuru.攤 · tān
攤
tān[tan1]Thanh 1

Bày ra, trải ra, sạp hàng

EN: to spread out · vendor's stand

HSK 7Hán Việt: Than
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Bày ra, trải ra, sạp hàng

Hán Việt: Than
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (Biểu thủ) thon gọn, nhường không gian cho phần Phải (Hán tự 难) rộng rãi hơn, cân đối hai bên không để bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 难 đơn giản hóa từ dạng phồn thể 攤.

Bày ra, trải rộng ra các mặt phẳng

Sạp hàng, quầy hàng ngoài chợChia đều, gánh vác (chi phí, trách nhiệm)
Động từ / Danh từTrung lập / Phổ biến trong đời sống hàng ngày#hành động#thương mại#không gian
Ví dụ thực tế
  • 他在夜市摆了一个摊。
    Tā zài yèshì bǎi le yí gè tān.
    Anh ấy bày một sạp hàng ở chợ đêm.
  • 把地图摊在桌子上。
    Bǎ dìtú tān zài zhuōzi shàng.
    Trải tấm bản đồ lên trên bàn.
/[tʰän⁵⁵]/Thanh điệu: 55
攤
tāntan1
++
¯(55)
=tān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: t
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều, không lên không xuống, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (tàn) nếu đọc ngắn gọn, hoặc nhầm vận mẫu an với ang.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ ổn định, tay đưa ngang sang phải.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (Biểu thủ) thon gọn, nhường không gian cho phần Phải (Hán tự 难) rộng rãi hơn, cân đối hai bên không để bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 难 đơn giản hóa từ dạng phồn thể 攤.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để bày biện, trải đồ)

Biểu thanh (声旁): 难 (âm gốc: nán/tān)

Dùng CÁI TAY (扌) để TRẢI RỘNG, BÀY BỊNH hàng hóa giống như việc giải quyết một việc khó khăn (难).

  • 扌 Bộ thủ tay (hành động)
  • 难 Thành phần biểu âm và gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ tay (扌) chỉ hành động thủ công và phần phát âm 难 để biểu thị ý nghĩa bày biện, dàn trải đồ vật bằng tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay trải đồ vật ra, phát triển thành danh từ chỉ sạp hàng bày bán và động từ gánh vác, chia đều.

  • Chữ này phản ánh hoạt động giao thương buôn bán ngoài trời truyền thống của người Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Than
Thanh Trung Quốc là thanh 1 ngang cao (55), tương đương âm ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Than' tương ứng với âm Pinyin 'tān'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái TAY (扌) BÀY RA (tān) các mặt hàng ở sạp chợ để bán, nhìn gian nan (难) nhưng kiếm được tiền.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
難
Phonetic Core (声旁)
儺
+ 亻 (con người)
癱
+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
滩(tān)
Chữ 摊 có bộ tay (扌) liên quan đến buôn bán, sạp hàng; chữ 滩 có bộ thủy (氵) liên quan đến bãi cát nước.
Thử thách phản xạ
他們在 街 上 擺 了 一 個 [___] 子。
Gợi ý: tān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 摊 (sạp hàng) và chữ 滩 (bãi cát/bãi cạn) do chung âm đọc và phần phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '摊', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '摊' với nghĩa 'bày ra' hay 'sạp hàng'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

攤tānBày ra, trải ra, sạp hàng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0