HanziGuru.支 · zhī
支
zhī[zhi1]Thanh 1

nhánh, chi, chống đỡ

EN: surname Zhi · to support · to sustain

HSK 3Hán Việt: Chi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhánh, chi, chống đỡ

Hán Việt: Chi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thập hoặc dạng tay cầm) và phần bên phải (bộ Hựu) cần cân đối, giữ khoảng cách hài hòa, nét mác bên phải vươn nhẹ để tạo sự vững chãi.

chống đỡ, duy trì, nâng đỡ

nhánh, cành, phân nhánhrút tiền, chi trảlượng từ cho vật dài (bút, súng), bài hát, quân đội
Động từ / Danh từ / Lượng từtrung lập#hành động#đơn vị#tài chính
Ví dụ thực tế
  • 支持不住
    zhī chí bú zhù
    không chống đỡ nổi, không chịu đựng được nữa
  • 一支笔
    yī zhī bỉ
    một cái bút
/[ʈʂʐ̩⁵⁵]/Thanh điệu: 55
支
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở hẹp.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc như ư sau âm quặt lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao và đều, không võng xuống cũng không đi lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm mặt lưỡi hoặc bị phát âm thành âm z thẳng lưỡi do chưa uốn lưỡi đúng mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ đều giọng ngang cao giống như khi đang ngân dài một nốt nhạc ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thập hoặc dạng tay cầm) và phần bên phải (bộ Hựu) cần cân đối, giữ khoảng cách hài hòa, nét mác bên phải vươn nhẹ để tạo sự vững chãi.

Bộ thủ 支 · Bộ Chi (nhánh, cành)

Biểu ý (形旁): 又 (tay cầm)

Chữ 支 gồm bộ Trúc (bamboo) hoặc hình ảnh một cành cây nhỏ được cầm bằng tay (又), biểu thị việc cầm nắm hoặc cành cây nhánh nhỏ chìa ra.

  • 十 vật ngang/cây gậy
  • 又 bàn tay
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một bàn tay (又) đang cầm một cành cây hoặc khúc gỗ (10/十), biểu thị hành động bẻ cành hoặc cành cây phân nhánh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cành cây phân nhánh, chữ mở rộng thành hành động chống đỡ (như chống gậy, chống đỡ tình thế) và dùng làm lượng từ cho các vật dài như cành cây.

  • Là một trong những chữ cơ bản có từ thời nhà Thương trên giáp cốt văn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chi
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, tạo âm Chi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: ささ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chi' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu ch/tr và vần i từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **bàn tay (又)** cầm một **thanh gỗ (十)** để **chống đỡ** cành cây nhánh nhỏ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
技
jìKỹ năng, kỹ thuật+ 扌 (bàn tay)
鼓
gǔold variant of 鼓[gu3]+ 壴 (drum)
枝
zhīcành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút+ 木 (cây cối)
歧
qírẽ nhánh, phân kỳ+ 止 (dừng lại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
孜(zī)
Chữ 孜 có thêm bộ Tử (子) bên trái, nghĩa là chăm chỉ, khác với chữ 支.
Thử thách phản xạ
我们需要大家共同[___]这项工作。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 支 (chống đỡ/chi) với các chữ có hình dáng gần giống như 友 hoặc 反 do không chú ý cấu tạo bộ tay và thanh ngang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 支, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chi' (chống đỡ, lượng từ cho bút) và phát âm chuẩn với thanh 1?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

支zhīnhánh, chi, chống đỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0