HanziGuru.收 · shōu
收
shōu[shou1]Thanh 1

thu, nhận, thu gom

EN: to receive · to accept · to collect

HSK 2Hán Việt: Thu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thu, nhận, thu gom

Hán Việt: Thu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút để tạo sự hài hòa.

nhận, thu thập, thu gom

cất đi, dọn dẹpkiềm chế, thu liễmchấm dứt, kết thúcghi ở dòng địa chỉ thư (c/o)
Động từTrung tính#hành động#thương mại#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 收信
    shōu xìn
    nhận thư
  • 收拾
    shōushi
    dọn dẹp, thu dọn
/[ʂoʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
收
shōushou1
++
¯(55)
=shōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, giống như tiếng ngâm dài đều đặn ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, không có biến điệu đặc biệt. Khi đứng trước âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao 55 rồi chuyển sang rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn âm sh (s uốn lưỡi) với âm s (x xì hơi kẽ răng thẳng lưỡi) của người mới học.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài cao độ ổn định trên cao, tay vươn thẳng ngang ngực.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút để tạo sự hài hòa.

Bộ thủ 攴 · Bộ phộc (đánh, khẽ đánh) (hành động cầm roi, tay đánh hoặc tác động)

Biểu ý (形旁): 攴 (chỉ hành động thu gom, bắt giữ hoặc kiểm soát)

Biểu thanh (声旁): 丩 (âm gốc: jiū)

Bên trái là chữ kết nối cấu trúc, bên phải là bộ phộc (tay cầm roi/đánh phạt). Ý chỉ việc dùng tay thu nhặt, kiểm soát hoặc thu gom mọi thứ lại một chỗ.

  • 纟 Phần bên trái (trong một số biến thể) hoặc cấu trúc gốc
  • 攴 Bộ phộc biểu thị tay tác động, thu gom
Phân loại Lục thư: Hội ý kiêm hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 收 ban đầu biểu thị hình ảnh dùng tay hoặc công cụ để thu hoạch hoa màu, gom nhặt lúa mì hoặc bắt giữ tù binh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thu hoạch, bắt giữ, chữ mở rộng thành nhận tiền, thu dọn đồ đạc và kiểm soát cảm xúc.

  • Trong văn bản cổ, 收 thường đi kèm với việc thu thuế hoặc thu hoạch nông sản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thu
Chữ Hán Việt là 'Thu', mang thanh ngang trong tiếng Trung, tương ứng với âm ngang/không dấu trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: おさ.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh trong tiếng Trung chuyển sang âm s/th trong âm Hán Việt (Thu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng **tay** (bộ phộc) để **thu** gom tất cả chiến lợi phẩm sau mùa vụ vào kho.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丩
jiūold variant of 糾|纠[jiu1]Phonetic Core (声旁)
叫
jiàovariant of 叫[jiao4]+ 口 (cái miệng)
赳
jiūsee 赳赳[jiu1 jiu1]+ 走 (chạy)
Chữ dễ nhầm (形近字)
牧(mù)
Chữ 牧 có bộ ngưu (trâu bò) bên trái, nghĩa là chăn gia súc, khác với chữ 收.
Thử thách phản xạ
请帮我把桌子上的 邮件 [___] 下。
Gợi ý: shōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phụ âm đầu sh (uốn lưỡi) thành s (thẳng lưỡi) hoặc phát âm nhầm thành thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 收, hãy đọc to và nêu ý nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'thu nhận' (shōu) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

收shōuthu, nhận, thu gom
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0