EN: (bound form) respectful; to respect · to offer politely
HSK 5Hán Việt: Kính
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · kính trọng, tôn kính, dâng
Hán Việt: Kính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: Phần bên trái (vết chân) hẹp hơn một chút, phần bên phải (cúi đầu) rộng hơn để giữ vững trọng tâm toàn chữ.
1. Ý nghĩa
Tôn kính, kính trọng
dâng lên một cách lịch sự, mời (trà, rượu)cẩn thận, chú tâm (trong công việc hoặc lễ nghi)
Tính từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tâm lý#giao tiếp xã hội#hành vi
Ví dụ thực tế
我们应该尊敬老师。
wǒmen yīnggāi zūnjìng lǎoshī.
Chúng ta nên tôn kính thầy cô giáo.
敬 Ràochá
jìng chá
Dâng trà / Kính trà (mời trà một cách lịch sự)
2. Phát âm
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
敬
jìngjing4
|
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, không khí thoát ra khe hẹp của mặt lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong từ vinh quang)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với dấu sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng phát âm cực kỳ dứt khoát, cao độ tụt hẳn từ trên đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng khoảng độ cao 53 nhưng vẫn mang tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -in hoặc -eng nếu không nghe rõ độ mở khẩu hình ở phần kết thúc vần -ing.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh một đường dứt khoát xuống phía dưới, giống như hành động ra lệnh hoặc gật đầu nghiêm nghị.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: Phần bên trái (vết chân) hẹp hơn một chút, phần bên phải (cúi đầu) rộng hơn để giữ vững trọng tâm toàn chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ攴 · Bộ phốc (đánh khẽ) (Hành động đánh nhẹ, cầm roi hoặc hành động sai khiến)
Biểu ý (形旁):苟 (Gợi ý nghĩa và cấu trúc ban đầu)
Biểu thanh (声旁):苟 (âm gốc: gǒu / jìng)
Chữ Kính (敬) gồm bộ Cẩu (苟) ở bên trái và bộ Phốc (攴/攵) ở bên phải. Người xưa quan niệm rằng sự tôn kính (敬) xuất phát từ thái độ cẩn trọng trong từng lời nói hành vi (như bộ Cẩu) kết hợp với kỷ luật và phép tắc nghiêm ngặt (như roi vọt/bộ Phốc).
苟 Thành phần biểu âm và một phần ý nghĩa
攵 Biểu thị hành động, lễ giáo, sự thúc ép chuẩn mực
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 敬 (jìng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Kính ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh một người cẩn trọng và hành động cung kính trước thần linh hoặc bậc tôn trưởng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự cẩn trọng, nghiêm cẩn trong lễ bái, dần phát triển thành thái độ kính trọng con người và hành động dâng mời lễ vật lịch sự.
Trong văn hóa Nho giáo, chữ 'Kính' là một trong những đạo đức cốt lõi để tu thân dưỡng tính.
Kính viết hoa hoặc đi kèm trong các từ ngữ lễ giáo thể hiện sự phân định vai vế xã hội rõ ràng thời phong kiến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kính
Âm Hán Việt là 'Kính', tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt nhưng có độ trầm và dứt khoát hơn kiểu đọc thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: うやま.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung biến âm thành k/ch trong âm Hán Việt (jìng ➔ Kính).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để thể hiện sự KÍNH trọng (jìng), bạn phải cực kỳ CẨN THẬN trong từng bước đi (bộ Cẩu) và tuân thủ nghiêm ngặt mọi phép tắc lễ nghĩa (bộ Phốc).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
警
jǐngcảnh cáo, báo động, cảnh sát+ 言 (lời nói)
擎
qíngto raise; to hold up; to lift up+ 手 (bàn tay)
儆
jǐngto warn; to admonish+ 亻 (con người)
檠
qínginstrument for straightening bows+ 木 (cây cối)