HanziGuru.数 · shù
数
shù[shu4]Thanh 4

số, đếm, vài

EN: number; figure · several; a few

HSK 2Hán Việt: Sổ / Sác
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · số, đếm, vài

Hán Việt: Sổ / Sác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Mễ (米) và chữ Lâu (娄), bên phải là bộ Phộc (攵). Cần viết các nét gọn gàng để không bị bè sang hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 數 có phần bên trái phức tạp, giản thể hóa thành 数 với bộ Mễ và chữ 女 kết hợp với bộ Phộc bên phải để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

số, con số (dùng như danh từ chỉ số lượng)

đếm, tính toán (động từ)vài, một vài (phó từ hoặc lượng từ chỉ số lượng ít)
Danh từ / Động từTrung cấp / Phổ biến#toán học#số lượng#hành động
Ví dụ thực tế
  • 数学
    shùxué
    môn toán
  • 数字
    shùzì
    con số, chữ số
/[ʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
数
shùshu4
++
`(51)
=shù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khe hở hẹp cho hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát từ cao xuống thấp (51).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (su) nếu không chú ý uốn cong đầu lưỡi lên ngạc cứng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Mễ (米) và chữ Lâu (娄), bên phải là bộ Phộc (攵). Cần viết các nét gọn gàng để không bị bè sang hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 數 có phần bên trái phức tạp, giản thể hóa thành 数 với bộ Mễ và chữ 女 kết hợp với bộ Phộc bên phải để viết nhanh và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 攴 · Bộ Phộc (đánh khẽ, cầm roi đánh)

Biểu ý (形旁): 攴 (chỉ hành động đếm hoặc tính toán dùng dụng cụ hoặc tay)

Biểu thanh (声旁): 娄 (âm gốc: shù)

Bên trái là hình ảnh gom góp lúa gạo (米) và người phụ nữ (女) kiểm kê, bên phải là cái tay cầm roi (攵) thúc giục kiểm đếm số lượng cho chính xác.

  • 米 gạo, hạt
  • 女 nữ giới
  • 攵 đánh khẽ, hành động
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ phần chỉ âm và phần chỉ ý nghĩa liên quan đến việc sắp xếp, tính toán và kiểm kê.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tính toán, kiểm kê, sau đó mở rộng ra thành con số, toán học và chỉ số lượng vài cái.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có thể mang nhiều âm đọc khác nhau tùy theo từ loại (động từ hay danh từ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Số / Sác
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc thái dứt khoát, gần với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng đọc với cao độ gắt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ス / ズ / Âm Kun: かず, かぞ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong âm Hán Việt (như số, sác).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người phụ nữ (女) đếm từng hạt gạo (米) bằng cách cầm roi (攵) chỉ vào từng cái một để tính SỐ lượng chính xác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
擞
sǒuused in 抖擻|抖擞[dou3 sou3]+ 扌 (bàn tay)
薮
sǒumarsh; gathering place+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
楼(lóu)
Chữ 楼 có bộ Mộc (木) bên trái chỉ nhà cửa, còn chữ 数 có cấu trúc phức tạp hơn ở bên trái.
Thử thách phản xạ
他对[___]很有兴趣。
Gợi ý: shù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách đọc thanh 4 (đọc ngang hoặc lên giọng thay vì rơi mạnh từ cao xuống thấp).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 数, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'số' (shù) trong tiếng Trung với bộ Phộc bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

数shùsố, đếm, vài
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0