HanziGuru.斃 · bì
斃
bì[bi4]Thanh 4

chết, bắn chết, gục ngã

EN: to die · to shoot dead · to reject

HSK 7Hán Việt: Tệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chết, bắn chết, gục ngã

Hán Việt: Tệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ 'vật' hoặc 'sao', phần bên phải là bộ 'đặc' hoặc các nét phức tạp, cần viết gọn gàng tránh bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 斃 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên và dưới, chữ giản thể 毙 rút gọn bộ bên trái và gom gọn phần bên phải để viết nhanh hơn.

chết, tử vong (thường dùng trong văn phong mạnh hoặc từ ghép)

bắn chết, hành hìnhgục ngã, đổ sụphậu tố chỉ mức độ tột cùng hoặc đến chết
Động từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#sinh tử#hành động#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 枪毙
    qiāngbì
    bắn bỏ, xử bắn
  • .毙命
    bìmìng
    chết ngay tại chỗ, thiệt mạng
/[pi⁵¹]/Thanh điệu: 51
斃
bìbi4
++
`(51)
=bì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên và môi dưới khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng không dùng luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, dấu rơi có thể bị ảnh hưởng nhẹ nhưng nhìn chung giữ nguyên độ dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm khác nếu không phát âm phần rơi 51 thật sắc và ngắn gọn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như nhát dao cắt ngang không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ 'vật' hoặc 'sao', phần bên phải là bộ 'đặc' hoặc các nét phức tạp, cần viết gọn gàng tránh bị loãng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 斃 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên và dưới, chữ giản thể 毙 rút gọn bộ bên trái và gom gọn phần bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 歹 · Bộ ĐÃI (xấu xa, chết chóc, tai ương)

Biểu ý (形旁): 歹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sự chết chóc, tai họa)

Biểu thanh (声旁): 敝 (âm gốc: bì)

Bên trái là bộ Đãi (歹 - liên quan đến chết chóc), bên phải là chữ Bí/Bế (敝 - rách rưới, hỏng hóc). Ghép lại chỉ sự hư hỏng tột cùng dẫn đến cái chết.

  • 歹 Chỉ cái chết, tai ương
  • 敝 Chỉ âm đọc (bì) và nghĩa tàn tạ, rách nát
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh, lấy bộ Đãi chỉ sự chết chóc kết hợp với âm đọc từ chữ Bí để biểu thị sự hủy diệt, gục ngã.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngã quỵ, chết gục, sau này mở rộng ra thành bắn chết, hành hình hoặc làm hậu tố chỉ sự tiêu diệt.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ với ý nghĩa chỉ sự thất bại hoàn toàn hoặc tử trận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tệ
Âm Hán Việt là 'Tệ', tương ứng với phụ âm đầu T- và thanh nặng hoặc thanh ngang tùy từ, trong tiếng Trung đọc là 'bì' thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: たお.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
폐
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm p/b/t trong các ngôn ngữ khác hoặc giữ nguyên qua hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Xác chết (歹) nằm rách rưới, tơi tả như đồ hỏng (敝) bên đường, kết cục là tiêu đời, chết gục.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敝
bìmy (polite); poorPhonetic Core (声旁)
憋
biēkìm nén, nhịn, nghẹt thở+ 心 (trái tim)
撇
piēném đi, vứt bỏ+ 扌 (bàn tay)
蔽
bìto cover; to shield+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
陛(bì)
Chữ 陛 có bộ Phụ (阝) bên trái, liên quan đến bậc thềm cung điện (bệ hạ).
Thử thách phản xạ
罪犯被[___]了。
Gợi ý: bì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 毙 (bì - chết) với các chữ có bộ phát âm tương tự như 陛 hoặc 秘.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '毙', bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ '枪毙' (bắn chết) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

斃bìchết, bắn chết, gục ngã
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0