Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối; bộ phương (方) ở bên trái chiếm khoảng 4/10 chiều rộng, phần bên phải (矢) chiếm 6/10 và vươn dài nét phẩy.
1. Ý nghĩa
Tộc, dòng tộc, dân tộc hoặc tập hợp những người có chung đặc điểm
Họ hàng, gia tộcHậu tố chỉ một nhóm người có chung lối sống hoặc đặc điểm (ví dụ: nhân viên văn phòng gọi là上班族)
Danh từ / Hậu tốTrung lập#xã hội#con người#nhân khẩu học
Ví dụ thực tế
汉族
Hàn zú
Dân tộc Hán
上班族
shàng bān zú
Giới văn phòng (những người đi làm công sở)
2. Phát âm
/[tsu³⁵]/Thanh điệu: 35
族
zúzu2
|
++
´(35)
=zú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, áp nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Âm vực bắt đầu từ trung bình và vút cao lên giống như khi đặt dấu sắc trên từ 'chứ'.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm z (ch thẳng lưỡi cắn răng, không bật hơi) với âm zh (tr uốn lưỡi) hoặc c (ch xì hơi kẽ răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao như đang đặt câu hỏi sắc bén, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối; bộ phương (方) ở bên trái chiếm khoảng 4/10 chiều rộng, phần bên phải (矢) chiếm 6/10 và vươn dài nét phẩy.
4. Cấu tạo
Bộ thủ方 · Bộ phương (Phương hướng, vuông vức)
Biểu ý (形旁):方 (Chỉ nhóm người, cờ xí tập hợp)
Biểu thanh (声旁):矢 (âm gốc: shi / zu)
Bao gồm bộ Phương (方 - cờ xí, chiến kỳ hoặc người đứng tập hợp) bên trái và chữ Thất (矢 - mũi tên) bên phải, tượng trưng cho một quân đoàn hoặc dòng tộc cùng cầm vũ khí chung chiến đấu.
方 Tập hợp, cờ xí
矢 Mũi tên
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 族 (zú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cờ xí (方) đại diện cho tập thể, bộ lạc và mũi tên (矢) chỉ sự đồng lòng hướng về một mục tiêu của cả thị tộc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ bộ tộc, thị tộc thời cổ đại, chữ mở rộng ra để chỉ các nhóm người cùng chung đặc điểm xã hội ngày nay.
Trong lịch sử Trung Hoa, 'tộc' dùng để chỉ các tộc người hoặc các dòng họ lớn có chung huyết thống.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tộc
Thanh sắc tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (tộc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
족
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt bắt đầu bằng t/ch (tộc).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cả một **dòng tộc** (**tộc**) cầm cờ hiệu của **bộ Phương** (**方**) và giương cao mũi tên **thất** (**矢**) đi ra trận.