HanziGuru.昨 · zuó
昨
zuó[zuo2]Thanh 2

hôm qua

EN: yesterday

HSK 1Hán Việt: Tạc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hôm qua

Hán Việt: Tạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật 日) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tạc 乍) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao, không để phần nào bị lẹm xuống dưới.

hôm qua (ngày trước ngày hôm nay)

thời gian trước đâyquá khứ
danh từ / trạng từ chỉ thời giantrung tính#thời gian#quá khứ
Ví dụ thực tế
  • 昨天是星期一。
    Zuótiān shì xīngqīyī.
    Hôm qua là thứ Hai.
  • 昨天我没去学校。
    Zuótiān wǒ méi qù xuéxiào.
    Hôm qua tôi không đến trường.
/[tsuo̯³⁵]/Thanh điệu: 35
昨
zuózuo2
++
´(35)
=zuó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch / gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt chạm nhẹ vào mặt sau của hàm răng dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút bổng lên cao như dấu sắc kéo dài.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao sắc; khi đứng trước thanh 3, nó biến đổi tương tự quy tắc phụ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zúo hoặc zuò nếu không bật đúng âm đầu z thẳng lưỡi và vần uo tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao chéo góc 45 độ hướng lên trời, giống như phản xạ đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật 日) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tạc 乍) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao, không để phần nào bị lẹm xuống dưới.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (chỉ ý nghĩa liên quan đến ngày tháng, thời gian)

Biểu thanh (声旁): 乍 (âm gốc: zhà / zuó)

Bên trái là bộ Nhật (ngày/mặt trời) tượng trưng cho thời gian, bên phải là chữ Tạc (乍) cung cấp âm đọc. Ghép lại chỉ ngày đã qua mặt trời lặn rồi - chính là hôm qua.

  • 日 ngày, mặt trời
  • 乍 bất chợt, thoáng qua (thành phần âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 昨 được cấu thành từ bộ Nhật (ngày) và chữ 乍 (ban đầu vẽ hình chiếc dao cắt, sau mượn âm). Kết hợp lại để biểu thị khoảng thời gian 'ngày trước' hay 'ngày hôm qua'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ một ngày cụ thể đã qua trước ngày hiện tại, qua các thời kỳ lịch sử, chữ này giữ nguyên vẹn nghĩa gốc cho đến ngày nay.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường được dùng trong văn bản chính luận lẫn thơ ca để nhắc về quá khứ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạc
Âm Hán Việt là 'Tạc', tương ứng với phụ âm đầu t- và thanh nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Tạc' thường chuyển sang tiếng Trung hiện đại với phụ âm đầu z- và vần -uo (zuó).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hôm qua (zuó) có mặt trời (日) mọc bất chợt (乍) chiếu vào cửa sổ phòng tôi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乍
zhàat first; suddenlyPhonetic Core (声旁)
怎
zěnnhư thế nào, sao+ 心 (trái tim)
咋
zǎdialectal equivalent of 怎麼|怎么[zen3 me5]; Taiwan pr. [ze2]+ 口 (cái miệng)
窄
zhǎihẹp, chật hẹp, hẹp hòi+ 穴 (hang động)
Chữ dễ nhầm (形近字)
作(zuò)
昨 dùng bộ Nhật (日) vì liên quan đến thời gian/ngày hôm qua; 作 dùng bộ Nhân đứng (亻) vì liên quan đến hoạt động của con người.
Thử thách phản xạ
___天我去图书馆借了两本书。
Gợi ý: zuó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của 昨 với các chữ có bộ Khẩu (口) hoặc viết sai nét ngang gập của bộ Nhật.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 昨, hãy đọc to âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hôm qua' (zuótiān) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

昨zuóhôm qua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0