Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật 日) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tạc 乍) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao, không để phần nào bị lẹm xuống dưới.
1. Ý nghĩa
hôm qua (ngày trước ngày hôm nay)
thời gian trước đâyquá khứ
danh từ / trạng từ chỉ thời giantrung tính#thời gian#quá khứ
Ví dụ thực tế
昨天是星期一。
Zuótiān shì xīngqīyī.
Hôm qua là thứ Hai.
昨天我没去学校。
Zuótiān wǒ méi qù xuéxiào.
Hôm qua tôi không đến trường.
2. Phát âm
/[tsuo̯³⁵]/Thanh điệu: 35
昨
zuózuo2
|
++
´(35)
=zuó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch / gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt chạm nhẹ vào mặt sau của hàm răng dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút bổng lên cao như dấu sắc kéo dài.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 4, nó giữ nguyên độ cao sắc; khi đứng trước thanh 3, nó biến đổi tương tự quy tắc phụ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zúo hoặc zuò nếu không bật đúng âm đầu z thẳng lưỡi và vần uo tròn môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao chéo góc 45 độ hướng lên trời, giống như phản xạ đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật 日) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Tạc 乍) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao, không để phần nào bị lẹm xuống dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁):日 (chỉ ý nghĩa liên quan đến ngày tháng, thời gian)
Biểu thanh (声旁):乍 (âm gốc: zhà / zuó)
Bên trái là bộ Nhật (ngày/mặt trời) tượng trưng cho thời gian, bên phải là chữ Tạc (乍) cung cấp âm đọc. Ghép lại chỉ ngày đã qua mặt trời lặn rồi - chính là hôm qua.
日 ngày, mặt trời
乍 bất chợt, thoáng qua (thành phần âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
20· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 乍 (zhà)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 昨 được cấu thành từ bộ Nhật (ngày) và chữ 乍 (ban đầu vẽ hình chiếc dao cắt, sau mượn âm). Kết hợp lại để biểu thị khoảng thời gian 'ngày trước' hay 'ngày hôm qua'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ một ngày cụ thể đã qua trước ngày hiện tại, qua các thời kỳ lịch sử, chữ này giữ nguyên vẹn nghĩa gốc cho đến ngày nay.
Trong tiếng Trung cổ, từ này thường được dùng trong văn bản chính luận lẫn thơ ca để nhắc về quá khứ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạc
Âm Hán Việt là 'Tạc', tương ứng với phụ âm đầu t- và thanh nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
작
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt 'Tạc' thường chuyển sang tiếng Trung hiện đại với phụ âm đầu z- và vần -uo (zuó).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hôm qua (zuó) có mặt trời (日) mọc bất chợt (乍) chiếu vào cửa sổ phòng tôi.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乍
zhàat first; suddenlyPhonetic Core (声旁)
怎
zěnnhư thế nào, sao+ 心 (trái tim)
咋
zǎdialectal equivalent of 怎麼|怎么[zen3 me5]; Taiwan pr. [ze2]+ 口 (cái miệng)