Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (ngữ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải được bố trí gọn gàng, không để quá bè.
1. Ý nghĩa
gặp mặt, hội ngộ (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép trang trọng)
hiểu rõ, lĩnh hội
Động từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#hành động xã hội
Ví dụ thực tế
会晤
huì wù
cuộc hội kiến, gặp gỡ ngoại giao
相晤
xiāng wù
gặp nhau
2. Phát âm
/[u⁵¹]/Thanh điệu: 51
晤
wùwu4
|
++
`(51)
=wù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng W (âm đôi u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, cuống lưỡi nâng lên
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: Vần u nguyên thủy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng sắc kết hợp, bắt đầu từ điểm cao 5 rơi thẳng xuống vực thẳm 1 một cách kiên quyết.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở nửa đầu giảm xuống nhưng vẫn giữ đặc tính rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu đọc kéo dài; cần chú ý tính chất ngắn, gọn và rơi hẳn xuống đáy của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, mô phỏng lệnh hạ gươm hoặc gật đầu mạnh một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (ngữ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải được bố trí gọn gàng, không để quá bè.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁):日 (Chỉ thời gian hoặc ban ngày, ám chỉ việc gặp mặt trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời.)
Biểu thanh (声旁):吾 (âm gốc: wú)
Bên trái là bộ Nhật (ngày, ánh sáng), bên phải là chữ Ngô (吾 - tôi, chúng ta). Hai người hẹn gặp nhau vào ban ngày (bộ Nhật) để trò chuyện giữa 'tôi' và 'bạn' (chữ Ngô).
日 Bộ Nhật (mặt trời/ngày)
吾 Chữ Ngô (tôi/ta)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
18· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 吾 (wú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nhật (chỉ thời gian ban ngày) và chữ Ngô (cung cấp âm đọc wu), biểu thị ý nghĩa ban đầu là gặp gỡ, hội kiến trực tiếp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gặp mặt trực tiếp trong ngày, qua thời gian được dùng nhiều trong văn cảnh ngoại giao, hội kiến cấp cao (như hội vũ, hội ngộ).
Trong chữ Hán cổ, các cuộc gặp gỡ chính thức thường diễn ra vào ban ngày để tỏ lòng tôn trọng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngộ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc giật mạnh trong tiếng Việt (tuy nhiên âm Hán Việt 'Ngộ' mang thanh ngã/nặng tùy từ, ở đây tương ứng với âm sắc/nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴ / Âm Kun: あ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ng- hoặc v- trong hệ thống âm Hán Việt (wù ➔ Ngộ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vào một ngày (日) đẹp trời, 'tôi' (吾) hẹn gặp gỡ đối tác để bàn công chuyện, đó là một cuộc hội 'ngộ' (晤) rất quan trọng.