HanziGuru.晤 · wù
晤
wù[wu4]Thanh 4

Gặp gỡ

EN: to meet (socially)

HSK 7Hán Việt: Ngộ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Gặp gỡ

Hán Việt: Ngộ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (ngữ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải được bố trí gọn gàng, không để quá bè.

gặp mặt, hội ngộ (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép trang trọng)

hiểu rõ, lĩnh hội
Động từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#hành động xã hội
Ví dụ thực tế
  • 会晤
    huì wù
    cuộc hội kiến, gặp gỡ ngoại giao
  • 相晤
    xiāng wù
    gặp nhau
/[u⁵¹]/Thanh điệu: 51
晤
wùwu4
++
`(51)
=wù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng W (âm đôi u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, cuống lưỡi nâng lên
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: Vần u nguyên thủy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng sắc kết hợp, bắt đầu từ điểm cao 5 rơi thẳng xuống vực thẳm 1 một cách kiên quyết.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở nửa đầu giảm xuống nhưng vẫn giữ đặc tính rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu đọc kéo dài; cần chú ý tính chất ngắn, gọn và rơi hẳn xuống đáy của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, mô phỏng lệnh hạ gươm hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (ngữ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải được bố trí gọn gàng, không để quá bè.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ thời gian hoặc ban ngày, ám chỉ việc gặp mặt trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời.)

Biểu thanh (声旁): 吾 (âm gốc: wú)

Bên trái là bộ Nhật (ngày, ánh sáng), bên phải là chữ Ngô (吾 - tôi, chúng ta). Hai người hẹn gặp nhau vào ban ngày (bộ Nhật) để trò chuyện giữa 'tôi' và 'bạn' (chữ Ngô).

  • 日 Bộ Nhật (mặt trời/ngày)
  • 吾 Chữ Ngô (tôi/ta)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nhật (chỉ thời gian ban ngày) và chữ Ngô (cung cấp âm đọc wu), biểu thị ý nghĩa ban đầu là gặp gỡ, hội kiến trực tiếp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gặp mặt trực tiếp trong ngày, qua thời gian được dùng nhiều trong văn cảnh ngoại giao, hội kiến cấp cao (như hội vũ, hội ngộ).

  • Trong chữ Hán cổ, các cuộc gặp gỡ chính thức thường diễn ra vào ban ngày để tỏ lòng tôn trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngộ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc giật mạnh trong tiếng Việt (tuy nhiên âm Hán Việt 'Ngộ' mang thanh ngã/nặng tùy từ, ở đây tương ứng với âm sắc/nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴ / Âm Kun: あ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ng- hoặc v- trong hệ thống âm Hán Việt (wù ➔ Ngộ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vào một ngày (日) đẹp trời, 'tôi' (吾) hẹn gặp gỡ đối tác để bàn công chuyện, đó là một cuộc hội 'ngộ' (晤) rất quan trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吾
wúsurname Wu; (old) I; myPhonetic Core (声旁)
语
yǔngôn ngữ, tiếng nói+ 讠 (lời nói)
悟
wùngộ, nhận thức, giác ngộ+ 忄 (trái tim)
俉
wúused in 逢俉[feng2 wu2]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
悟(wù)
Chữ 晤 có bộ Nhật (日) bên trái (gặp gỡ ban ngày), còn chữ 悟 có bộ Tâm đứng (忄) bên trái (giác ngộ trong tâm).
语(yǔ)
Chữ 语 có bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói, khác với bộ Nhật (日) của chữ 晤.
Thử thách phản xạ
两国元首 [___] 3月在北京举行会谈。
Gợi ý: wù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 晤 (gặp gỡ - bộ Nhật) và chữ 悟 (giác ngộ - bộ Tâm) vì chúng cùng phát âm là wù.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 晤, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'gặp gỡ, hội kiến' (wù) với bộ Nhật và chữ Ngô?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

晤wùGặp gỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0