Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (viết biến thể thành bộ Nhục) thon gọn, bên phía phải là chữ Mự (柲/又) rộng rãi hơn một chút, chú ý căn đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
Danh từ / Động từTrung lập / Trang trọng#trang phục#hành động#trạng thái tinh thần#y tế
Ví dụ thực tế
这件衣服很漂亮。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.
Bộ quần áo này rất đẹp.
我 们 必须 服 从 规 定。
Wǒmen bìxū fúcóng guīdìng.
Chúng ta phải tuân theo quy định.
2. Phát âm
/[fu³⁵]/Thanh điệu: 35
服
fúfu2
|
++
´(35)
=fú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / f
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi liên tục qua kẽ răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với cách đọc tiếng Việt khi thêm dấu sắc và kéo dài giọng hướng lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ có xu hướng chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'hú' hoặc 'pú' nếu người nghe không phân biệt rõ âm môi-răng 'f' tiếng Trung với âm 'ph' tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc), giống như đang hỏi một cách dứt khoát 'Hả?'.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (viết biến thể thành bộ Nhục) thon gọn, bên phía phải là chữ Mự (柲/又) rộng rãi hơn một chút, chú ý căn đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, cơ thể con người)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ thân thể con người mặc trang phục hoặc đeo vật dụng.)
Biểu thanh (声旁):杕 (âm gốc: fú)
Bên trái là bộ Nhục (thịt/cơ thể), bên phải là hình tượng chiếc khăn hoặc bao tay. Đặt trang phục lên cơ thể con người chính là mặc quần áo (服).
月 Chỉ cơ thể người
杕 Cấu phần cấu thành âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 服 (fú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 服 ban đầu vẽ hình một người quỳ gối phục tùng hoặc hình cung tên đeo bên mình, sau mở rộng nghĩa là vâng lời, phục tùng và mặc quần áo.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'đeo cung tên' hay 'phục vụ', chữ mở rộng thành 'tuân theo', 'uống thuốc' (đưa vào cơ thể) và 'quần áo' (vật ôm sát cơ thể).
Trong triều đình phong kiến, chữ này dùng để chỉ các cấp bậc phục dịch và mặc triều phục.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phục
Âm Hán Việt 'Phục' tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung đọc là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
복
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'f' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 'ph' hoặc 'f' trong tiếng Việt (Phục / fú).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người có da thịt (月) mang trên mình bộ trang phục đẹp đẽ để đi phục vụ (服) khách hàng.