HanziGuru.本 · běn
本
běn[ben3]Thanh 3

gốc, rễ, bản thân, cuốn (sách)

EN: (bound form) root; stem · (bound form) origin; source · (bound form) one's own; this

HSK 1Hán Việt: Bản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gốc, rễ, bản thân, cuốn (sách)

Hán Việt: Bản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ có nét ngang dài ở phần dưới để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ cấu trúc chữ.

gốc, rễ cây; nguồn gốc

bản thân, của mình, cái nàyvốn dĩ, ban đầulượng từ chỉ sách vở, tập tài liệu
danh từ / lượng từ / phó từtrung lập / phổ biếnNgữ tố ràng buộc#thực vật#đại từ#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 根本
    gēnběn
    căn bản, hoàn toàn
  • 一本书
    yī běn shū
    một quyển sách
/[pən²¹⁴]/Thanh điệu: 214
本
běnben3
++
ˇ(214)
=běn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ben
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bẩn”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bản
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật nhẹ ra mà không đẩy mạnh luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm xuống sâu hơn trước khi vút lên cao).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 này sẽ chuyển thành thanh 2 (ví dụ: běnzi ➔ bénzi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -eng nếu nghe không rõ phần phụ âm mũi cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V để biểu thị thanh 3.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có nét ngang dài ở phần dưới để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ cấu trúc chữ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (chỉ thân cây hoặc gốc cây)

Chữ Mộc (木 - cây) thêm một nét gạch ngang ở phần gốc dưới cùng để đánh dấu đây là vị trí rễ và gốc của cây.

  • 木 Cây cối
  • 一 Chỉ thị vị trí phần gốc ở dưới
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Chữ Bản (本) ban đầu là chữ Mộc (木) với một nét gạch ngang đặc biệt nhấn mạnh vào phần gốc rễ bên dưới của cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc rễ của cây, nghĩa mở rộng thành nguồn gốc, bản chất, vốn dĩ, và sau đó mượn chỉ các vật đóng thành tập sách.

  • Là một trong những chữ chỉ sự (chỉ sự tự sự) cơ bản nhất trong tiếng Hán cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bản
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có âm vực trầm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホン (hon) / Âm Kun: もと (moto)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
본
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bản' giữ nguyên phụ âm đầu b- và vần -an/-en biến đổi thành -ân.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào cái cây (木), người ta gạch một đường ở ngay phần rễ dưới cùng để chỉ đó chính là gốc (本) của cây.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
笨
bènngu ngốc, đần độn, vụng về+ ⺮ (cây tre)
缽
+ 缶 (chum vò sành)
苯
běnbenzene; benzol (chemistry)+ 艹 (cỏ cây)
钵
bōsmall earthenware plate or basin; a monk's alms bowl+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
木(mù)
Chữ Mộc (木) không có nét gạch ngang ở gốc dưới như chữ Bản (本).
术(shù)
Chữ Thuật (术) có nét phẩy ở trên khác với nét ngang của chữ Bản.
Thử thách phản xạ
这[___]书非常好看。
Gợi ý: běn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc với chữ '木' do thiếu nét gạch ngang chỉ vị trí gốc cây ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 本, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa chính của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'gốc rễ' hoặc dùng làm lượng từ cho sách (běn)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

本běngốc, rễ, bản thân, cuốn (sách)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0