giết, sát hại, làm giảm, cực kỳ
EN: to kill; to slay; to murder; to attack · to weaken; to reduce · (dialect) to smart
Tiếng Việt · giết, sát hại, làm giảm, cực kỳ
giết, tước đoạt mạng sống của người hoặc động vật
- 杀人犯shārénfànkẻ giết người
- 气 杀 我 了qì shā wǒ letức chết tôi mất (tức muốn điên lên)
Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, phần bên trái thanh mảnh hơn, phần bên phải (các nét gập và móc) chắc chắn và rõ ràng để giữ tổng thể không bị ngả.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 殺, phần trên bên trái có bộ mộc và các nét phức tạp được giản thể hóa thành bộ mộc viết gọn hơn, phần bên phải giữ nguyên.
Bộ thủ 殳 · Bộ thù (cái binh khí dài, cái kích)
Biểu ý (形旁): 殳 (chỉ hành động dùng binh khí đánh đập, sát hại)
Bên trái là hình tượng vũ khí hoặc người, bên phải là bộ thù (殳 - binh khí dài dùng để đánh đập). Sự kết hợp gợi lên hành động dùng vũ khí bạo lực để tước đoạt mạng sống.
- ⺍ phần trên bên trái
- 木 gỗ / cấu trúc bên trái
- 殳 binh khí / đánh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 杀 (shā)Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận chữ này gồm hình một người bị vũ khí đâm hoặc đánh gục, biểu thị hành vi tiêu diệt, giết hại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng vũ khí giết chóc trong chiến tranh, thời cổ đại mở rộng ra thành hành vi trừng phạt, xử tử, sau đó dùng chung cho mọi hành vi gây tử vong và cuối cùng dùng làm trợ từ chỉ mức độ cực độ (như 'tức chết đi được').
- Trong lịch sử chữ Hán, chữ này gắn liền với các điều luật trừng phạt nghiêm khắc thời phong kiến.
Dùng **cây gỗ** (木) kết hợp với **binh khí dài** (殳) để **giết** (杀) kẻ thù trên chiến trường.
shāNhầm lẫn giữa nét bên trái và viết sai thứ tự nét của bộ thù (殳) ở bên phải chữ.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.