HanziGuru.杀 · shā
杀
shā[sha1]Thanh 1

giết, sát hại, làm giảm, cực kỳ

EN: to kill; to slay; to murder; to attack · to weaken; to reduce · (dialect) to smart

HSK 5Hán Việt: Sát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giết, sát hại, làm giảm, cực kỳ

Hán Việt: Sát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, phần bên trái thanh mảnh hơn, phần bên phải (các nét gập và móc) chắc chắn và rõ ràng để giữ tổng thể không bị ngả.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 殺, phần trên bên trái có bộ mộc và các nét phức tạp được giản thể hóa thành bộ mộc viết gọn hơn, phần bên phải giữ nguyên.

giết, tước đoạt mạng sống của người hoặc động vật

làm giảm bớt, làm suy yếucảm giác rát, buốt (trong phương ngữ)trợ từ đặt sau động từ biểu thị mức độ cực kỳ, quá mức
Động từ / Trợ từThông dụng / Trung cấp#hành động#bạo lực#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 杀人犯
    shārénfàn
    kẻ giết người
  • 气 杀 我 了
    qì shā wǒ le
    tức chết tôi mất (tức muốn điên lên)
/[ʂa˥]/Thanh điệu: 55
杀
shāsha1
++
¯(55)
=shā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần ngạc cứng, tạo khe hẹp cho hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55, giống như tiếng 'ma' khi ngân dài giọng ở nốt cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm sát không uốn lưỡi (s trong tiếng Việt đọc nhẹ). Hãy nhớ đây là âm uốn lưỡi sh (phát âm giống s nhưng đầu lưỡi phải cong lên).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng ngang ở đỉnh giọng. Đưa tay ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao trước mặt.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, phần bên trái thanh mảnh hơn, phần bên phải (các nét gập và móc) chắc chắn và rõ ràng để giữ tổng thể không bị ngả.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 殺, phần trên bên trái có bộ mộc và các nét phức tạp được giản thể hóa thành bộ mộc viết gọn hơn, phần bên phải giữ nguyên.

Bộ thủ 殳 · Bộ thù (cái binh khí dài, cái kích)

Biểu ý (形旁): 殳 (chỉ hành động dùng binh khí đánh đập, sát hại)

Bên trái là hình tượng vũ khí hoặc người, bên phải là bộ thù (殳 - binh khí dài dùng để đánh đập). Sự kết hợp gợi lên hành động dùng vũ khí bạo lực để tước đoạt mạng sống.

  • ⺍ phần trên bên trái
  • 木 gỗ / cấu trúc bên trái
  • 殳 binh khí / đánh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận chữ này gồm hình một người bị vũ khí đâm hoặc đánh gục, biểu thị hành vi tiêu diệt, giết hại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng vũ khí giết chóc trong chiến tranh, thời cổ đại mở rộng ra thành hành vi trừng phạt, xử tử, sau đó dùng chung cho mọi hành vi gây tử vong và cuối cùng dùng làm trợ từ chỉ mức độ cực độ (như 'tức chết đi được').

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này gắn liền với các điều luật trừng phạt nghiêm khắc thời phong kiến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sát
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm sắc cao, nhưng trong tiếng Trung chữ này mang thanh 1 (ngang cao 55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ / セツ / Âm Kun: ころ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
살
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s-/ch- trong Âm Hán Việt (Sát).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **cây gỗ** (木) kết hợp với **binh khí dài** (殳) để **giết** (杀) kẻ thù trên chiến trường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
刹
shāPhanh, thắng xe+ 刂 (con dao)
剎
+ 刂 (con dao)
殺
+ 殳 (ngọn giáo gỗ)
脎
+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
条(tiáo)
Chữ 条 (điều) có bộ tiểu ở trên, khác hoàn toàn phần cấu tạo bên phải của chữ 杀.
Thử thách phản xạ
那个坏人犯了[___]人罪,被警察抓 捕 了。
Gợi ý: shā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên trái và viết sai thứ tự nét của bộ thù (殳) ở bên phải chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 杀, hãy nhớ lại âm đọc Pinyin, thanh điệu và nghĩa 'giết' hoặc 'cực kỳ'.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'giết' hoặc 'tức chết đi được', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

杀shāgiết, sát hại, làm giảm, cực kỳ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0