EN: village · (dialect) to scold · rustic; boorish
HSK 3Hán Việt: Thôn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · làng, thôn xóm
Hán Việt: Thôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết thon gọn hơn một chút, phần bên phải (chữ thốn) giữ cân đối để tạo sự hài hòa hai bên.
1. Ý nghĩa
làng, thôn xóm, vùng nông thôn
mang tính quê mùa, thô lỗ (trong phương ngữ)mắng mỏ (nghĩa địa phương)
Danh từPhổ biến#địa lý#nông thôn#xã hội
Ví dụ thực tế
这个村子 很有特色。
Zhège cūnzi hěn yǒutèsè.
Ngôi làng này có rất nhiều nét đặc sắc.
他来自农村。
Tā láizì nóngcūn.
Anh ấy đến từ nông thôn.
2. Phát âm
/[tsʰun⁵⁵]/Thanh điệu: 55
村
cūncun1
|
++
¯(55)
=cūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân (viết là un nhưng phát âm chuẩn là uen)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, ngân dài đều giọng giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm s- hoặc t- nếu không phân biệt được mức độ bật hơi của thanh mẫu c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao từ trái sang phải, giữ cao độ đều đặn không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) viết thon gọn hơn một chút, phần bên phải (chữ thốn) giữ cân đối để tạo sự hài hòa hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ cây cối, biểu thị khu vực có nhiều cây xanh hoặc nhà gỗ ở làng quê.)
Biểu thanh (声旁):寸 (âm gốc: cùn / cūn)
Bên trái là cây cối (木), bên phải là tấc đất/đơn vị đo lường (寸). Nơi con người quây quần sinh sống trên từng tấc đất dưới những rặng cây chính là ngôi làng (村).
木 Cây cối
寸 Tấc đất, chỉ không gian
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 寸 (cùn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 村 được kết hợp từ bộ mộc (cây cối) và chữ thốn (đơn vị tấc đất). Ban đầu dùng để chỉ những khu định cư nhỏ nằm ẩn mình giữa những tán cây hoặc các khu rừng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là xóm làng có cây cối, chữ phát triển rộng ra để chỉ bất kỳ vùng nông thôn hoặc thôn xóm nào.
Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, thôn là đơn vị hành chính cơ sở cấu thành nên nông thôn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thôn
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソン / Âm Kun: むら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
촌
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thôn' tương ứng hoàn hảo với chữ cūn trong tiếng Trung (th/c biến âm tương đương).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở mỗi làng quê (村), người ta thường trồng rất nhiều cây xanh (木) và đo đạc từng tấc đất (寸) để làm nhà ở.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
寸
cùnthốn (đơn vị đo lường cổ của Trung Quốc, khoảng 3.33 cm hoặc tấc)Phonetic Core (声旁)