HanziGuru.柔 · róu
柔
róu[rou2]Thanh 2

mềm mại, uốn dẻo, nhu hòa

EN: soft · flexible · supple

HSK 7Hán Việt: Nhu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mềm mại, uốn dẻo, nhu hòa

Hán Việt: Nhu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải (左右)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Mộc 矛) và phần bên phải (Mộc 木) cần được phân bổ cân đối, giữ cho chiều cao tương đương nhau, nét sổ ở bên phải kéo dài làm trụ đỡ.

mềm mại, uyển chuyển, không cứng nhắc

làm cho mềmchữ cái Hy Lạp Rho (Ρρ)tính tình hiền hòa, nhu mì
Tính từ / Động từTrung lập / Văn phong văn học#tính chất vật lý#tính cách con người#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 柔和
    róuhé
    dịu dàng, ôn hòa
  • 温柔
    wēnróu
    ôn nhu, dịu dàng
/[ʐoʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
柔
róurou2
++
´(35)
=róu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm miệng nhưng không chạm vào, tạo khe hở nhỏ cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou thực chất là sự kết hợp giữa nguyên âm o và âm lướt u phía sau.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung và vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh nửa cao tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm r đọc theo giọng miền Nam Việt Nam hoặc nhầm với vận mẫu ou thành ao nếu phát âm không chuẩn độ tròn của môi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang vẽ dấu sắc trong không trung.

Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Mộc 矛) và phần bên phải (Mộc 木) cần được phân bổ cân đối, giữ cho chiều cao tương đương nhau, nét sổ ở bên phải kéo dài làm trụ đỡ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu gỗ có tính chất dẻo dai)

Biểu thanh (声旁): 矛 (âm gốc: máo (gợi âm đọc gần với róu trong tiến trình lịch sử ngữ âm))

Kết hợp giữa cây gỗ (木) và ngọn giáo dài (矛). Ngọn giáo tre vốn dẻo dai, uốn cong mà không gãy, tượng trưng cho tính chất mềm mại, uyển chuyển.

  • 矛 vũ khí ngọn giáo / thành phần cấu âm
  • 木 cây cối / bộ thủ chỉ loại
Phân loại Lục thư: hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 柔 ban đầu kết hợp ý nghĩa từ gỗ (木) và âm đọc từ thanh phần mâu (矛). Gỗ của một số loài cây có độ dẻo cao, có thể uốn cong theo ý muốn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự dẻo dai của gỗ, cành cây uyển chuyển trước gió, nghĩa mở rộng ra thành tính cách mềm mỏng, dịu dàng và sự linh hoạt trong ứng xử.

  • Trong triết học Đạo gia, sự mềm mỏng (nhu) thường chiến thắng sự cứng nhắc (cương).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhu
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (Nhu ➔ Nhứ/Nhú tùy theo hệ thống, ở đây Hán Việt chuẩn là Nhu, mang thanh ngang nhưng trong quy luật ngữ âm tương ứng với sắc khi biến thể).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ (jū) / ニャウ (nyau) / Âm Kun: やわ.らか (yawa.raka) / やわ.らぐ (yawa.ragu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
유
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhu' tương ứng với âm đọc 'róu' trong tiếng Quan Thoại hiện đại qua quy luật biến đổi nguyên âm và phụ âm đầu r uốn lưỡi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm ngọn giáo bằng gỗ (木 + 矛) nhưng thay vì đâm thủng đối thủ, bạn uốn cong nó thật mềm mại như lụa vì nó vô cùng dẻo dai (róu).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
猱
náo(literary) a kind of gibbon; (music) wide vibrato (technique for playing the guqin 古琴[gu3 qin2]) (cf. 吟[yin2], rapid vibrato)+ 犭 (con chó)
糅
róumix+ 米 (hạt gạo)
蹂
róutrample+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
矛(máo)
Chữ 矛 đứng một mình nghĩa là ngọn giáo, khi kết hợp thêm bộ Mộc (木) bên phải mới thành chữ 柔 (mềm mại).
杂(zá)
Chữ 杂 có phần dưới khác hoàn toàn, không có bộ Mộc.
Thử thách phản xạ
太极拳讲究以柔克刚,动作要[___].
Gợi ý: róu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái là chữ Dư (予) thay vì chữ Mâu (矛), dẫn đến viết thừa hoặc thiếu nét khi ghép với bộ Mộc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 柔, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'mềm mại, nhu hòa' (róu) dựa trên bộ Mộc và chữ Mâu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

柔róumềm mại, uốn dẻo, nhu hòa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0