EN: to plant; to grow · to insert; to erect (e.g. a bus stop sign) · to impose sth on sb
HSK 7Hán Việt: Tải
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trồng, cắm, dựng; ngã sấp, cắm đầu xuống
Hán Việt: Tải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (木) thon gọn nhường chỗ, phần bên phải (载) rộng rãi, cân đối hai bên tránh lấn chiếm.
1. Ý nghĩa
trồng cây, trồng trọt
cắm xuống, dựng lên (như cột, biển báo)gán ghép, đổ vạ cho ai đóngã sấp, va ngã, cắm đầu xuống
Động từTrung tính#nông nghiệp#hành động#trạng thái vật lý
Ví dụ thực tế
他们在院子里栽了一棵树。
Tāmen zài yuànzi li zāi le yī kē shù.
Họ đã trồng một cái cây trong sân.
小心别栽倒了。
Xiǎoxīn bié zāidǎo le.
Cẩn thận kẻo ngã sấp mặt đấy.
2. Phát âm
/[tsaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
栽
zāizai1
|
++
¯(55)
=zāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chai”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi răng phẳng [ts]; chai tiếng Việt đầu lưỡi nướu mềm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tải
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào mặt sau răng cửa hàm trên để tạo ma sát hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai đọc như ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng như đang ngân một nốt nhạc trên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 của zāi giữ nguyên độ cao phẳng 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm chāi hoặc zǎi nếu không phân biệt rõ thanh điệu và độ thẳng của luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh ngang cao kéo dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (木) thon gọn nhường chỗ, phần bên phải (载) rộng rãi, cân đối hai bên tránh lấn chiếm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, thực vật (trồng cây))
Biểu thanh (声旁):载 (âm gốc: zǎi / zāi)
Bên trái là bộ Mộc (cây cối), bên phải là chữ Tải (载 - mang vác, chất lên). Ghép lại là hành động mang cây đặt xuống đất để trồng.
木 Cây cối (Ý)
载 Chất chứa, gánh vác (Âm và một phần ý)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 戈 (gē)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mộc (cây) biểu thị nghĩa và chữ 载 biểu thị âm đọc, mô tả việc đặt cây xuống đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'trồng cây xuống đất', ý nghĩa mở rộng sang việc cắm dựng các vật thể khác (như cột, biển báo), rồi chuyển nghĩa bóng sang việc ngã nhào hoặc gán tội cho người khác.
Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với việc canh tác nông nghiệp và trồng trọt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tải
Thanh 1 tiếng Trung (zāi - cao phẳng) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: う.える, た.うる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tải' (载/栽) có vần -ai tương ứng hoàn toàn với vận mẫu -ai trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mang cây gỗ (木) ra đất để chất tải (载) xuống, cắm rễ sâu vào lòng đất thành hành động trồng (zāi) cây.