HanziGuru.案 · àn
案
àn[an4]Thanh 4

Vụ án, hồ sơ, bàn dài

EN: (legal) case · incident · record

HSK 4Hán Việt: Án
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Vụ án, hồ sơ, bàn dài

Hán Việt: Án
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (木) viết gọn gàng, thanh ngang vươn rộng để làm mái che; phần dưới (安) viết cân đối, bộ Nữ bên trong nằm gọn dưới bộ Miên.

Vụ án pháp lý, hồ sơ tài liệu hoặc vụ việc

Bàn làm việc, bàn dàiKế hoạch, phương án
Danh từTrung lập#pháp luật#hành chính#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 这个案 需 要 调 查。
    Zhè gè àn xū yào diào chá.
    Vụ án này cần phải điều tra.
  • 案 件 已 经 结 案 了。
    Àn jiàn yǐ jīng jié àn le.
    Vụ việc đã được kết thúc.
/[än⁵¹]/Thanh điệu: 51
案
ànan4
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=àn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
an
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (bắt đầu trực tiếp bằng nguyên âm a)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên ở vòm miệng dưới khi bắt đầu nguyên âm a.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao và sắc nét hơn ở điểm xuất phát)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 của àn có thể đọc nhẹ và ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ang nếu không phát âm rõ âm mũi -n ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát (giống như nhát búa của thẩm phán gõ xuống bàn).

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (木) viết gọn gàng, thanh ngang vươn rộng để làm mái che; phần dưới (安) viết cân đối, bộ Nữ bên trong nằm gọn dưới bộ Miên.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm bàn (gỗ))

Biểu thanh (声旁): 安 (âm gốc: an)

Gỗ (木) ở trên kết hợp với sự yên ổn, bình an (安) ở dưới tạo thành cái bàn làm việc dài, nơi quan tòa ngồi xử án một cách bình tĩnh, công tâm.

  • 木 Chỉ cái bàn gỗ
  • 安 Chỉ âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 案 ban đầu chỉ cái bàn dài bằng gỗ dùng để bày đồ cúng hoặc để viết lách, xử án. Sau đó, nghĩa mở rộng thành tài liệu đặt trên bàn, và cuối cùng chỉ các vụ án pháp lý.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'bàn gỗ' ➔ 'văn bản, hồ sơ trên bàn' ➔ 'vụ án, vụ việc'.

  • Trong thời phong kiến, các quan tòa thường ngồi sau một chiếc bàn gỗ lớn để xét xử, từ đó gắn liền chữ án với công việc pháp luật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Án
Chữ Hán mang thanh 4 (rơi 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong một số trường hợp khi chuyển sang Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: アン / Âm Kun: つくえ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu và vần giữ nguyên sự tương đồng rõ rệt giữa tiếng Trung và Âm Hán Việt (àn ➔ án).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên chiếc bàn bằng gỗ (木), người ta đặt một tập tài liệu bình an (安) nhưng bên trong lại chứa đựng một vụ án lớn cần điều tra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
安
ānan toàn, bình an, yên ổnPhonetic Core (声旁)
按
ànnhấn, ấn, theo như+ 扌 (bàn tay)
桉
ānEucalyptus globulus; Taiwan pr. [an4]+ 木 (cây cối)
氨
ānammonia+ 气 (khí trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
按(àn)
Khác bộ thủ: Án (案) có bộ Mộc (木) chỉ bàn gỗ, còn Ấn (按) có bộ Thủ (扌) chỉ hành động ấn tay.
Thử thách phản xạ
这 个 [___] 件 非 常 复 杂。
Gợi ý: àn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 案 (vụ án, bàn) và chữ 按 (ấn, nhấn) do có chung phần phát âm và phần gốc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 案, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'vụ án' có chứa bộ Mộc ở trên và bộ An ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

案ànVụ án, hồ sơ, bàn dài
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0