HanziGuru.榨 · zhà
榨
zhà[zha4]Thanh 4

ép, vắt (nước, dầu)

EN: to press · to extract (juice) · device for extracting juice, oils etc

HSK 7Hán Việt: Trá
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ép, vắt (nước, dầu)

Hán Việt: Trá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 40% diện tích, thon gọn; phần bên phải (chữ tả 乍) chiếm 60% còn lại, rộng rãi và thanh thoát hơn.

Ép, vắt kiệt (nước, dầu từ trái cây hoặc hạt)

Bóc lột, vắt kiệt sức lao động hoặc tài sản của người khácMáy ép, dụng cụ để ép lấy nước hoặc dầu
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#hành động#chế biến thực phẩm#kinh tế xã hội
Ví dụ thực tế
  • 榨果汁
    zhà guǒzhī
    Ép nước trái cây
  • 榨 oil
    zhà yóu
    Ép dầu
/[tʂa˥˩]/Thanh điệu: 51
榨
zhàzha4
++
`(51)
=zhà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra ngoài kẽ hở giữa lưỡi và vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát và mạnh mẽ từ cao xuống thấp (giống như đang ra lệnh hoặc chém một nhát dao).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành âm vực ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm uốn lưỡi zhá và âm thẳng răng zá hoặc chà (chá), cần chú ý vị trí uốn cong đầu lưỡi không chạm sát hẳn vào răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, tương tự như tiếng ra lệnh hoặc gật đầu mạnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 40% diện tích, thon gọn; phần bên phải (chữ tả 乍) chiếm 60% còn lại, rộng rãi và thanh thoát hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu hoặc công cụ làm bằng gỗ (như cối ép, máy ép gỗ thời xưa).)

Biểu thanh (声旁): 乍 (âm gốc: zhà)

Dùng cây gỗ (木) để ép (乍) kiệt nước hoặc lấy dầu ra ngoài.

  • 木 Chỉ cây gỗ, vật liệu làm dụng cụ ép
  • 乍 Chỉ âm đọc zhà và gợi ý hành động bất ngờ, ép mạnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mộc (木 - cây/gỗ) biểu thị cối ép bằng gỗ thời xưa và chữ Tả (乍) biểu thị âm đọc. Người xưa dùng các cấu trúc đòn bẩy bằng gỗ để vắt nước trái cây hoặc ép dầu hạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng máy gỗ để ép lấy nước cốt, dầu, sau đó mở rộng nghĩa sang hành động bóc lột, vắt kiệt sức lao động hay tài sản.

  • Trong nông nghiệp cổ đại Trung Hoa, việc ép dầu từ đậu phộng hay mè đòi hỏi những cối ép bằng gỗ rất lớn.
  • Chữ này phản ánh kỹ thuật chế biến thực phẩm và ép dầu lâu đời của người Á Đông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trá
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát từ 5 xuống 1) có âm sắc mạnh mẽ tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt, nhưng có độ tụt cao độ rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ / Âm Kun: saku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr uốn lưỡi trong tiếng Việt (Trá).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng thân **Cây gỗ (木)** cứng cáp để **Ép (zhà)** chặt chiếc áo vừa giặt xong cho ráo nước giống như cách người ta ép trái cây.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
窄
zhǎihẹp, chật hẹp, hẹp hòiPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
炸(zhà)
Chữ này có bộ thủy 氵 (nước/dầu) bên trái, nghĩa là chiên rán; còn 榨 có bộ mộc 木 (gỗ), nghĩa là ép, vắt.
作(zuò)
Chữ này có bộ nhân đứng 亻, nghĩa là làm việc; còn 榨 có bộ mộc 木, nghĩa là ép dầu.
Thử thách phản xạ
我每天早上都要喝自己[___]出来的新鲜果汁。
Gợi ý: zhà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 榨 (ép/vắt) với chữ 炸 (chiên/rán) do cả hai có cùng âm đọc zhà, chỉ khác bộ thủ bên trái (木 so với 氵).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '榨', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'ép, vắt nước' với bộ Mộc ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

榨zhàép, vắt (nước, dầu)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0