HanziGuru.槓 · gàng
槓
gàng[gang4]Thanh 4

Thanh, đòn gạt, gậy gỗ

EN: coffin-bearing pole (old) · thick pole; bar; rod · thick line

HSK 7Hán Việt: Cang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thanh, đòn gạt, gậy gỗ

Hán Việt: Cang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bộ Mộc bên trái hẹp hơn một chút, phần bên phải rộng hơn và chứa các nét ngang vươn dài.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay đổi thành phần phía bên phải để giảm số nét và giúp việc viết tay nhanh hơn so với chữ phồn thể 槓.

Đòn, thanh gỗ hoặc kim loại dày; gậy khiêng quan tài (thời xưa)

Vạch đường nét dàyMài dao trên đá mài hoặc da mài cho sắcCãi vã, tranh chấp
Danh từ / Động từTrung tính#Công cụ#Vật dụng#Hành động
Ví dụ thực tế
  • 单杠
    dāngàng
    Xà đơn
  • 杠刀
    gàngdāo
    Mài dao
/[kaŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
槓
gànggang4
++
`(51)
=gàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm, sau đó thả lỏng để luồng hơi thoát ra tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ lớn (5) và rơi thẳng xuống đáy (1) trong một nhịp điệu dứt khoát giống như tiếng ra lệnh hoặc dấu nặng đi kèm sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc nhẹ hoặc ngắn hơn một chút tùy ngữ cảnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm gan (thanh 1) nếu không phát âm phần đuôi -ng dứt khoát và hạ giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như chém một nhát, thể hiện sự rơi cao độ đột ngột.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bộ Mộc bên trái hẹp hơn một chút, phần bên phải rộng hơn và chứa các nét ngang vươn dài.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay đổi thành phần phía bên phải để giảm số nét và giúp việc viết tay nhanh hơn so với chữ phồn thể 槓.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm bằng gỗ (đòn gánh, thanh gỗ))

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng)

Bên trái là bộ Mộc (cây, gỗ) chỉ chất liệu, bên phải là chữ Công (工) chỉ âm đọc. Sự kết hợp tạo nên một thanh gỗ, đòn gỗ dùng trong lao động.

  • 木 Chỉ vật liệu gỗ
  • 工 Gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mộc (vật bằng gỗ) và chữ Công (âm đọc), ban đầu chỉ các loại đòn khiêng hay thanh gỗ dài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thanh gỗ hay đòn khiêng quan tài, nghĩa mở rộng ra các loại thanh, xà (như xà đơn, xà kép), vạch kẻ dày và hành động mài dao.

  • Trong xã hội phong kiến, đòn khiêng quan tài (杠) rất quan trọng trong các nghi lễ tang ma lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cang
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp sắc bén của sắc và nặng trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cang' chuyển đổi tương ứng rất gần với vần -ang trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng một thanh **gỗ** (木) kết hợp với người thợ **công** nhân (工) đang vác trên vai một thanh xà gỗ dài chắc chắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
貢
Phonetic Core (声旁)
嗊
+ 口 (cái miệng)
贛
+ 夂 (bước đi chậm chạp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
缸(gāng)
Chữ 缸 có bộ Thủy (皿) chỉ cái lu, cái vại chứa nước, còn chữ 杠 có bộ Mộc (木) chỉ thanh gỗ.
Thử thách phản xạ
我們在操場上練習單[___]。
Gợi ý: gàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu (đọc nhầm thành thanh 1 gāng hoặc thanh 2 gáng thay vì thanh 4 gàng dứt khoát).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '杠', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'xà đơn' hoặc 'thanh gỗ dày' (gàng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

槓gàngThanh, đòn gạt, gậy gỗ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0