EN: next in sequence · second · the second (day, time etc)
HSK 1Hán Việt: Thứ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · lần, thứ hai, phụ
Hán Việt: Thứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ băng 冫) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ 欠) chiếm 2/3 diện tích. Chú ý giữ cho tổng thể gọn gàng, không bị bè rộng.
1. Ý nghĩa
Lần (lượng từ đếm số sự việc, số lần lặp lại)
Thứ hai, tiếp theo trong thứ tựPhụ, thứ yếu, kém chất lượng hơn
Danh từ / Lượng từ / Tiền tốTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thứ tự#số lượng#tần suất
Ví dụ thực tế
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
次品
cìpǐn
Hàng thứ phẩm, hàng kém chất lượng
2. Phát âm
/[tsʰɿ˥˩]/Thanh điệu: 51
次
cìci4
|
++
`(51)
=cì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ư (trong trường hợp đi sau phụ âm mặt lưỡi z, c, s)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc rơi từ cao xuống thấp (51) rất mạnh mẽ và dứt khoát, tương tự dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm mặt lưỡi nếu không bật đủ mạnh dòng hơi xì qua kẽ răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên xuống dưới một góc dứt khoát, giống như động tác gõ búa.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ băng 冫) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ 欠) chiếm 2/3 diện tích. Chú ý giữ cho tổng thể gọn gàng, không bị bè rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ冫 · Bộ băng (Băng giá, lạnh lẽo)
Biểu ý (形旁):欠 (Biểu thị âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến hơi thở hoặc sự thiếu hụt.)
Biểu thanh (声旁):欠 (âm gốc: qiàn)
Bên trái là bộ băng (冫) tượng trưng cho sự lạnh giá, bên phải là chữ khiếm (欠) biểu thị người đang há miệng thở dốc. Xếp hàng chờ đợi lần lượt trong giá rét khiến người ta phải thở ra khói.
冫 Bộ băng (lạnh, nước đá)
欠 Chữ khiếm (thiếu, há miệng thở)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 次 (cì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 次 ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh dòng nước đóng băng hoặc sự xếp đặt nối tiếp nhau, sau đó phát triển thành ý nghĩa về thứ tự và lần lượt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự tiếp nối, thứ bậc, dần mở rộng thành lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động và tính từ chỉ thứ phẩm.
Trong văn bản cổ, '次' còn dùng để chỉ trạm dừng chân, chỗ nghỉ ngơi của quân đội trên đường hành quân.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thứ
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng đọc gắt trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt 'Thứ' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / シ / Âm Kun: つぎ / すし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c trong Pinyin chuyển thành âm Th- trong Hán Việt (cì ➔ Thứ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trứng gà để ngoài băng giá (冫) lạnh đến mức há miệng thở ra hơi (欠) từng đợt một, đếm đúng từng lần (次) một.