Tiếng Việt · kính trọng, khâm phục, do vua ban hành
Hán Việt: Khâm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Khuyết) chiếm 60% còn lại, đảm bảo hai nửa hài hòa không bị đè lấn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 欽 được giản thể thành 钦, trong đó phần bên phải từ 欠 đổi thành 欠 (giữ nguyên hình thái nhưng được chuẩn hóa nét trong bộ).
1. Ý nghĩa
kính trọng, khâm phục, tôn kính
do chính tay hoàng đế làm hoặc ban hành (như khâm sai, khâm mệnh)họ Khâm
Động từ / Tính từ / Danh từ riêngtrang trọng, văn phong cổ hoặc hành chính lịch sửNgữ tố ràng buộc#thái độ#hành vi tôn kính#chính trị phong kiến
Ví dụ thực tế
钦佩
qīnpèi
khâm phục, ngưỡng mộ
钦差大臣
qīnchāi dàchén
đại thần khâm sai (vua cử đi)
2. Phát âm
/[t͡ɕʰin˥˥]/Thanh điệu: 55
欽
qīnqin1
|
++
¯(55)
=qīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng nhanh và đẩy luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ở mức độ cao phẳng (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ đều đặn không lượn sóng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (ch bật hơi) với x (ch thẳng răng nhẹ không bật hơi) nếu không phân biệt được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như nốt nhạc cao vút.
3. Chữ viết
Hình thể: trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (chữ Khuyết) chiếm 60% còn lại, đảm bảo hai nửa hài hòa không bị đè lấn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 欽 được giản thể thành 钦, trong đó phần bên phải từ 欠 đổi thành 欠 (giữ nguyên hình thái nhưng được chuẩn hóa nét trong bộ).
4. Cấu tạo
Bộ thủ金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)
Biểu ý (形旁):金 (chỉ kim loại quý, sự kiên cố, bền vững)
Biểu thanh (声旁):欠 (âm gốc: qiàn)
Bên trái là bộ Kim (kim loại quý), bên phải là chữ Khuyết (thiếu thốn, há miệng thở). Kết hợp lại ý chỉ sự kính trọng sâu sắc đến mức nín thở, tôn nghiêm như đối với vật báu bằng vàng.
钅 Biến thể của bộ Kim (kim loại)
欠 Thành phần biểu âm và gợi ý hành động thở/cúi đầu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 欽
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Kim tượng trưng cho đồ vật quý giá và chữ Khuyết tượng trưng cho hơi thở hoặc tư thế cúi đầu cung kính.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa cẩn trọng, kính cẩn; sau đó mở rộng ra các ngữ cảnh liên quan đến nhà vua (vật phẩm vua ban, quan do vua phái) và sự khâm phục.
Trong triều đình phong kiến, các mệnh lệnh trực tiếp từ hoàng đế đều có chữ 'khâm' (như khâm mệnh, khâm ban).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khâm
Thanh 1 tiếng Trung (qīn) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có độ cao và kéo dài hơn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン, コン / Âm Kun: つつし.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
흠
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt khi đọc qua âm Hán Việt (qīn ➔ Khâm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước khối **kim** loại vàng ròng quý giá (钅), ai nấy đều phải há miệng **thở** dốc (欠) vì quá đỗi **khâm phục** và **kính trọng**.