HanziGuru.歇 · xiē
歇
xiē[xie1]Thanh 1

nghỉ ngơi

EN: to rest · to take a break · to stop

HSK 5Hán Việt: Yết
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghỉ ngơi

Hán Việt: Yết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ Khiếm) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữết) rộng và thoáng hơn, các nét cần viết gọn gàng tránh lấn chiếm không gian.

nghỉ ngơi, dừng lại

tạm ngừng hoạt độngngủ (tiếng địa phương)một lát, chốc lát
Động từTrung lập / Phổ thông#hành động#thời gian#trạng thái cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 大家累了,歇一会儿吧。
    Dàjiā lèile, xiē yīhuǐr ba.
    Mọi người mệt rồi, nghỉ một lát đi nhé.
  • 这家店今天歇业。
    Zhè jiā diàn jīntiān xiēyè.
    Cửa hàng này hôm nay tạm nghỉ kinh doanh.
/[ɕi̯e˥˥]/Thanh điệu: 55
歇
xiēxie1
++
¯(55)
=xiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng dưới, luồng hơi xì nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi kéo dài một nốt nhạc cao ở giọng bình thường, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu có âm tương tự nếu không phân biệt rõ âm đầu x nhẹ (xì hơi kẽ răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường thẳng ngang tầm đầu, biểu thị âm điệu cao phẳng và ngân dài đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ Khiếm) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữết) rộng và thoáng hơn, các nét cần viết gọn gàng tránh lấn chiếm không gian.

Bộ thủ 欠 · Bộ Khiếm (thiếu, há miệng thở)

Biểu ý (形旁): 欠 (Biểu thị hành động há miệng thở dốc, ngáp dài khi mệt mỏi cần nghỉ ngơi)

Biểu thanh (声旁): 曷 (âm gốc: hé / xiē)

Bên trái là chữ Hạt (曷) gợi âm đọc, bên phải là bộ Khiếm (欠) chỉ hành động há miệng ngáp do mệt mỏi, kết hợp lại thành ý nghĩa nghỉ ngơi.

  • 曷 Thành phần biểu âm
  • 欠 Bộ thủ biểu nghĩa (ngáp, thiếu hơi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ yếu tố âm thanh kết hợp với bộ Khiếm (hình ảnh người đang há miệng thở dốc hoặc ngáp dài), phản ánh trạng thái cần dừng lại để lấy lại sức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc thở dốc, ngáp mệt mỏi, chữ dần chuyển hóa thành hành động chung là dừng lại, nghỉ ngơi, tạm hoãn công việc.

  • Bộ Khiếm trong chữ Hán cổ thường tượng trưng cho người đang há miệng, thở hắt ra hoặc ngáp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yết
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực sắc nét, nhưng trong tiếng Trung chữ này mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケツ / Âm Kun: やす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
설
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yết' có mối liên hệ ngữ âm lịch sử với âm đọc hiện đại 'xiē' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Sau khi làm việc vất vả đến mức há miệng thở dốc (bộ Khiếm), bạn đứng dưới ánh nắng mặt trời và quyết định dừng lại để nghỉ ngơi (xiē).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蠍
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
摆(bǎi)
Chữ 摆 có bộ Thủ (扌) chỉ hành động bằng tay (bày ra), còn chữ 歇 có bộ Khiếm (欠) liên quan đến hơi thở và nghỉ ngơi.
Thử thách phản xạ
工作了一天,大家都很累了,找个地方[___]一会儿吧。
Gợi ý: xiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết của bộ Khiếm bên phải hoặc viết nhầm với các chữ có phần phát âm tương tự trong họ chữ Hạt (曷).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '歇', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '歇' biểu thị ý nghĩa 'nghỉ ngơi' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

歇xiēnghỉ ngơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0