HanziGuru.歉 · qiàn
歉
qiàn[qian4]Thanh 4

xin lỗi, hối hận, thiếu sót

EN: to apologize · to regret · deficient

HSK 6Hán Việt: Khiêm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xin lỗi, hối hận, thiếu sót

Hán Việt: Khiêm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thiếu) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Kiêm) chiếm 2/3 diện tích. Các nét phải cân đối, tránh để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

xin lỗi, tạ lỗi

hối hận, cảm thấy áy náythiếu thốn, không đủ
Động từ / Tính từTrang trọng / Trung lậpNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#hành vi xã hội#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 我很抱歉。
    Wǒ hěn bàoqiàn.
    Tôi rất lấy làm tiếc / xin lỗi.
  • 歉意
    qiànyì
    Lòng xin lỗi, sự hối hận
/[tɕʰi̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
歉
qiànqian4
++
`(51)
=qiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng cứng, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ian kết hợp với nguyên âm trung gian i tạo thành âm iên.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh vực rồi rơi thẳng xuống đáy).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng để không bị nuốt âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qián (tiền) nếu không phân biệt rõ độ mở của nguyên âm kết hợp với thanh điệu rơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt, biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thiếu) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Kiêm) chiếm 2/3 diện tích. Các nét phải cân đối, tránh để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 欠 · Bộ Khuyết (thiếu thốn, há miệng thở)

Biểu ý (形旁): 欠 (Biểu thị sự thiếu sót, thiếu hụt trong tâm lý hoặc hành vi dẫn đến việc phải xin lỗi.)

Biểu thanh (声旁): 兼 (âm gốc: jiān)

Bên trái là bộ Ngôn (chữ biến thể thành 氵thực chất là 讠trong một số dạng hoặc kết hợp từ lời nói), bên phải là chữ Kiêm (kiêm nhiệm). Lời nói mà kiêm nhiệm nhiều thứ thiếu sót thì phải cúi đầu xin lỗi.

  • 氵 Biến thể chỉ lời nói / hành động
  • 兼 Âm đọc và ý nghĩa kiêm nhiệm
  • 欠 Thiếu hụt, há miệng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa phần phát âm là 'kiêm' (兼) và bộ 'khiếm' (欠) chỉ sự thiếu hụt, ngáp hoặc thiếu thốn. Ban đầu diễn tả cảm giác thiếu sót trong lòng dẫn đến việc cúi đầu tạ lỗi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thiếu hụt, nợ nần, dần phát triển thành nghĩa xin lỗi, hối hận vì làm sai sót.

  • Trong tiếng Trung cổ, 'kiếm' (兼) mang ý nghĩa kiêm gánh, còn 'khiếm' (欠) là sự thiếu hụt, kết hợp lại tạo thành sự gánh vác chưa trọn vẹn gây ra lỗi lầm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiêm
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có độ rơi, trong Hán Việt thường đọc là Khiêm với sắc thái tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: notageru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겸
Quy luật chuyển âm: Âm đầu q- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm k/ch trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn làm việc **kiêm** nhiệm quá nhiều việc nên bị **thiếu** sót (bộ Khiếm), kết quả là phải cất **lời** xin lỗi (qiàn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兼
jiānkiêm, đồng thời, kiêm nhiệmPhonetic Core (声旁)
嫌
xiánchán, ghét bỏ, nghi ngờ, hiềm khích+ 女 (phụ nữ)
谦
qiānkhiêm tốn+ 讠 (lời nói)
赚
zhuànkiếm (tiền), lời+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谦(qiān)
Chữ 谦 dùng bộ Ngôn (讠) chỉ sự khiêm tốn trong lời nói; chữ 歉 dùng bộ bên phải phức tạp hơn với chữ Kiêm và Khiếm, chỉ sự xin lỗi.
钱(qián)
Chữ 钱 có bộ Kim (钅) chỉ tiền bạc, khác với chữ 歉 chỉ sự xin lỗi.
Thử thách phản xạ
对于刚才的失误,我深感抱[___]。
Gợi ý: qiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 歉 (xin lỗi) và chữ 谦 (khiêm tốn) do mặt chữ có phần cấu tạo tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 歉, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'xin lỗi' (bàoqiàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

歉qiànxin lỗi, hối hận, thiếu sót
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0