EN: song (CL:首[shou3],支[zhi1]) · (bound form) to sing
HSK 1Hán Việt: Ca
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bài hát, ca hát
Hán Việt: Ca
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái là bộ Kha (đứng) hẹp hơn một chút, phần bên phải là chữ Ca (哥 cũ hoặc kết cấu cân đối) nhỉnh hơn về độ rộng để giữ vững toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
bài hát, ca khúc
ca hát, cất tiếng hát (dạng kết hợp)
Danh từ / Động từTrung tính#âm nhạc#nghệ thuật#hành động
Ví dụ thực tế
唱歌
chànggē
ca hát
流行歌
liúxíng gē
bài hát thịnh hành, nhạc pop
2. Phát âm
/[kɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
歌
gēge1
|
++
¯(55)
=gē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuối lưỡi chạm vào vòm mềm (ngạc mềm)
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âm ơ trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang phát âm ê kéo dài ở nốt cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -e hoặc -uo nếu nghe không rõ nguyên âm phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa thẳng một đường ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân đều không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái là bộ Kha (đứng) hẹp hơn một chút, phần bên phải là chữ Ca (哥 cũ hoặc kết cấu cân đối) nhỉnh hơn về độ rộng để giữ vững toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ欠 · Bộ khiếm (thiếu thốn, há miệng thở)
Biểu ý (形旁):欠 (chỉ hành động há miệng phát ra âm thanh)
Biểu thanh (声旁):哥 (âm gốc: gē)
Bên trái là chữ 哥 (ca - người anh), bên phải là bộ 欠 (khiếm - há miệng). Hai anh em cùng há miệng để cất tiếng ca hát.
哥 chỉ âm đọc (gē)
欠 chỉ ý nghĩa liên quan đến miệng, hơi thở và âm thanh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 哥 (gē)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 歌 ban đầu là sự kết hợp giữa ý nghĩa phát ra âm thanh từ miệng (bộ khiếm) và phần ngữ âm để định âm đọc gē.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tiếng thở dài, tiếng kêu hoặc âm thanh phát ra bằng miệng, dần chuyển hóa thành danh từ chỉ bài hát và động từ ca hát trong tiếng Trung hiện đại.
Trong văn học cổ điển Trung Hoa, 歌 thường đi kèm với 舞 (múa) tạo thành cụm từ 'ca vũ' (hát múa).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ca
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: うた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ca' tương ứng hoàn hảo với chữ 歌 trong tiếng Trung về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc từ vựng.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người **anh** (哥) há miệng **thở** hát vang bài **ca** (歌) tặng mọi người.