EN: (literary) to kill; to behead; to sever; to separate; to surpass · (bound form) different · (bound form) special; remarkable
HSK 4Hán Việt: Thù
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Đặc biệt, khác biệt, vượt trội, cực kỳ
Hán Việt: Thù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vĩnh/Xuyên biến thể) và phần bên phải (bộ Chu) phải cân đối, phần phải có các nét ngang và sổ cấu trúc chặt chẽ, tránh viết phần bên phải bị bè rộng quá mức.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không có sự thay đổi cấu trúc.
1. Ý nghĩa
Khác biệt, đặc biệt; vượt trội
Giết, chặt đầu, chém (nghĩa cổ)Chia cắt, tách rờiRất, vô cùng, cực kỳ (trong văn phong cổ)
Tính từ / Phó từ / Động từVăn chương / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất#mức độ#văn phong cổ
Ví dụ thực tế
殊途同归
shū tú tóng guī
Tuy đi hai đường khác nhau nhưng cùng về một đích
殊不知
shū bù zhī
Nào ngờ đâu, đâu biết rằng
2. Phát âm
/[ʂu˴⁵⁵]/Thanh điệu: 55
殊
shūshu1
|
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thù
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như khi đang ngân một nốt nhạc cao không đổi).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao ngân dài 55. Không có biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng răng (su) nếu không chú ý uốn cong đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ngang đỉnh đầu, giữ giọng cao và đều đều như tiếng còi tàu kéo dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Vĩnh/Xuyên biến thể) và phần bên phải (bộ Chu) phải cân đối, phần phải có các nét ngang và sổ cấu trúc chặt chẽ, tránh viết phần bên phải bị bè rộng quá mức.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể giống nhau hoàn toàn, không có sự thay đổi cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ歹 · Bộ ĐÃI (xương tàn, chết chóc) (Liên quan đến sự chết chóc hoặc bất hạnh)
Biểu ý (形旁):歹 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến việc giết chóc, trừng phạt)
Biểu thanh (声旁):朱 (âm gốc: shū)
Bên trái là bộ Đãi (歹 - xương tàn/tội ác), bên phải là chữ Chu (朱 - màu đỏ). Kết hợp lại gợi hình ảnh xử trảm tội phạm khiến máu đỏ loang lổ.
歹 Bộ Đãi, chỉ ý nghĩa liên quan đến hình phạt hoặc cái chết
朱 Chữ Chu, cung cấp âm đọc (shū)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 朱 (zhū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 殊 ban đầu có nghĩa gốc là chém đầu, giết chết (liên quan đến bộ Đãi chỉ hình phạt tử hình), lấy chữ 朱 làm thành phần biểu âm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chém đầu, hành quyết tạo sự chia lìa, rạch ròi, dần dà mở rộng ra nghĩa là 'khác biệt', 'đặc biệt' (tách rời khỏi số đông) và dùng làm phó từ chỉ mức độ 'vô cùng, rất'.
Trong văn học cổ điển Trung Hoa, chữ này thường xuất hiện trong các điển tích hoặc tấu chương quan trường với nghĩa là đặc biệt hoặc khác thường.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thù
Thanh Trung Quốc là thanh 1 (ngang cao 55), tương đương với âm vực cao nhưng trong âm Hán Việt đọc là 'Thù' mang thanh huyền (hoặc thanh ngang tùy từ ghép).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc s- trong âm Hán Việt (ví dụ: shū ➔ Thù).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tội nhân có bộ xương tàn (歹) bị trừng phạt dưới ánh sáng đỏ rực của pháp luật (朱), tạo nên một sự trừng phạt đặc biệt khác thường (殊).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朱
zhūsurname Zhu; vermilionPhonetic Core (声旁)
珠
zhūhạt ngọc, trân châu+ 王 (ngọc bích)
株
zhūgốc cây, thân cây, lượng từ cho cây cối, chủng (sinh học)+ 木 (cây cối)