HanziGuru.段 · duàn
段
duàn[duan4]Thanh 4

Đoạn, khúc, khoảng, giai đoạn, phần

EN: surname Duan · paragraph · section

HSK 2Hán Việt: Đoạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đoạn, khúc, khoảng, giai đoạn, phần

Hán Việt: Đoạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (vết đao/thạch) thon gọn hơn, phần bên phải (cái gậy/đánh) nở nang và vững chãi hơn ở phía dưới.

Đoạn, khúc, phần chia nhỏ của một thể liên tục (như thời gian, văn bản, khoảng cách)

Họ Đoạn (surname Duan)Lượng từ dùng cho câu chuyện, khoảng thời gian, đoạn đường, đoạn chỉ
Danh từ / Lượng từTrung tính#thời gian#không gian#văn bản#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 这段时间我很忙。
    zhè duàn shíjiān wǒ hěn máng.
    Khoảng thời gian này tôi rất bận.
  • 请读第一段。
    qǐng dú dì yī duàn.
    Xin hãy đọc đoạn thứ nhất.
/[tu̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
段
duànduan4
++
`(51)
=duàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (tương đương âm d trong tiếng Việt miền Nam hoặc t không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, chuẩn bị bật mở nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uân/oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh xuống thấp như tiếng ra lệnh hoặc nhát cắt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -uan nhưng có thanh điệu khác hoặc khởi âm tương tự như tuàn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như nhát dao cắt đứt một khúc gỗ), thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (vết đao/thạch) thon gọn hơn, phần bên phải (cái gậy/đánh) nở nang và vững chãi hơn ở phía dưới.

Bộ thủ 殳 · Bộ Thù (Cái gậy, binh khí dài)

Biểu ý (形旁): 殳 (Chỉ hành động cầm gậy đánh hoặc dùng binh khí chia cắt)

Biểu thanh (声旁): 𠂇 (âm gốc: duàn)

Bên trái là hình ảnh một vật bị chia cắt thành từng phần (hoặc chữ thạch), bên phải là bộ Thù (cái gậy) dùng để chặt, gõ, chia nhỏ ra từng đoạn.

  • 𠂇 Phần tượng trưng cho việc phân chia
  • 殳 Bộ thù (cái gậy, binh khí đánh đập)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 段 ban đầu có gốc là hình cái gậy (thù) đập vào quặng đá hoặc khúc gỗ để chia tách chúng ra thành từng đoạn nhỏ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chặt đập ra từng khúc, chữ phát triển thành danh từ chỉ đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian và lượng từ cho các sự vật mang tính phân đoạn.

  • Trong lịch sử chữ Hán, bộ Thù (殳) thường đại diện cho các hành động dùng sức mạnh tay cầm binh khí hoặc công cụ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoạn
Chữ Đoạn trong âm Hán Việt tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt, mang âm sắc trầm và kết thúc đột ngột tương tự thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm Đ trong tiếng Việt khi đọc các từ Hán Việt có gốc khởi đầu này (duàn ➔ Đoạn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng chiếc **gậy** (bộ Thù) **đập** mạnh vào khúc gỗ dài để chia nó thành từng **đoạn** ngắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
锻
duànrèn luyện, tôi luyện kim loại+ 钅 (kim loại)
椴
duànChinese linden (Tilia chinensis)+ 木 (cây cối)
煅
duànto calcine; variant of 鍛|锻[duan4]+ 火 (lửa)
緞
+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
假(jiǎ)
Chữ 假 có bộ Nhân đứng bên trái (nghĩa là giả dối, kỳ nghỉ), hoàn toàn khác cấu trúc với chữ 段.
Thử thách phản xạ
这[___] E-mail 我看了好几遍。
Gợi ý: duàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 段 với chữ 投 hoặc viết sai thứ tự nét giữa phần phân chia và bộ thù.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 段, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'khoảng thời gian/đoạn' (duàn) gồm bộ thù ở bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

段duànĐoạn, khúc, khoảng, giai đoạn, phần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0