Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (vết đao/thạch) thon gọn hơn, phần bên phải (cái gậy/đánh) nở nang và vững chãi hơn ở phía dưới.
1. Ý nghĩa
Đoạn, khúc, phần chia nhỏ của một thể liên tục (như thời gian, văn bản, khoảng cách)
Họ Đoạn (surname Duan)Lượng từ dùng cho câu chuyện, khoảng thời gian, đoạn đường, đoạn chỉ
Danh từ / Lượng từTrung tính#thời gian#không gian#văn bản#lượng từ
Ví dụ thực tế
这段时间我很忙。
zhè duàn shíjiān wǒ hěn máng.
Khoảng thời gian này tôi rất bận.
请读第一段。
qǐng dú dì yī duàn.
Xin hãy đọc đoạn thứ nhất.
2. Phát âm
/[tu̯än˥˩]/Thanh điệu: 51
段
duànduan4
|
++
`(51)
=duàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (tương đương âm d trong tiếng Việt miền Nam hoặc t không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, chuẩn bị bật mở nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uân/oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh xuống thấp như tiếng ra lệnh hoặc nhát cắt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -uan nhưng có thanh điệu khác hoặc khởi âm tương tự như tuàn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như nhát dao cắt đứt một khúc gỗ), thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (vết đao/thạch) thon gọn hơn, phần bên phải (cái gậy/đánh) nở nang và vững chãi hơn ở phía dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ殳 · Bộ Thù (Cái gậy, binh khí dài)
Biểu ý (形旁):殳 (Chỉ hành động cầm gậy đánh hoặc dùng binh khí chia cắt)
Biểu thanh (声旁):𠂇 (âm gốc: duàn)
Bên trái là hình ảnh một vật bị chia cắt thành từng phần (hoặc chữ thạch), bên phải là bộ Thù (cái gậy) dùng để chặt, gõ, chia nhỏ ra từng đoạn.
𠂇 Phần tượng trưng cho việc phân chia
殳 Bộ thù (cái gậy, binh khí đánh đập)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 段 (duàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 段 ban đầu có gốc là hình cái gậy (thù) đập vào quặng đá hoặc khúc gỗ để chia tách chúng ra thành từng đoạn nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chặt đập ra từng khúc, chữ phát triển thành danh từ chỉ đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian và lượng từ cho các sự vật mang tính phân đoạn.
Trong lịch sử chữ Hán, bộ Thù (殳) thường đại diện cho các hành động dùng sức mạnh tay cầm binh khí hoặc công cụ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoạn
Chữ Đoạn trong âm Hán Việt tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt, mang âm sắc trầm và kết thúc đột ngột tương tự thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm Đ trong tiếng Việt khi đọc các từ Hán Việt có gốc khởi đầu này (duàn ➔ Đoạn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng chiếc **gậy** (bộ Thù) **đập** mạnh vào khúc gỗ dài để chia nó thành từng **đoạn** ngắn.