EN: Belgium · Belgian · abbr. for 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]
HSK 1Hán Việt: Bỉ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · So sánh, tỷ lệ, Bỉ (nước Bỉ)
Hán Việt: Bỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Hai phần trái và phải có kích thước tương đương, phần bên trái hơi cao hơn và nghiêng nhẹ sang phải tạo sự cân đối.
1. Ý nghĩa
So sánh giữa hai hay nhiều đối tượng
Tỷ lệ trong toán học hoặc thể thaoViết tắt của nước Bỉ (Belgium)Làm động tác, ra hiệu bằng tay
Động từ / Giới từ / Danh từTrung lập#hành động#toán học#địa lý
Ví dụ thực tế
我们要多跟别人比。
Wǒmen yào duō gēn biérén bǐ.
Chúng ta nên so sánh nhiều hơn với người khác.
这场比赛我们赢了。
Zhè chǎng bǐsài wǒmen yíng le.
Trận thi đấu này chúng ta đã thắng.
2. Phát âm
/[pi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
比
bǐbi3
|
++
ˇ(214)
=bǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi bật nhẹ ra, không có luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm nét đi xuống rồi vòng lên cao 214).
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của 比 sẽ chuyển thành thanh 2 (ví dụ: bǐ bǐ biến thành bí bǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bật hơi như pǐ nếu không chú ý độ căng của môi và luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang đi xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Hai phần trái và phải có kích thước tương đương, phần bên trái hơi cao hơn và nghiêng nhẹ sang phải tạo sự cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ比 · Bộ Bỉ (So sánh, đi sát nhau)
Hai người đứng quay về cùng một hướng, sát cạnh nhau để so chiều cao hoặc so tài.
匕 Cái thìa / Người
匕 Cái thìa / Người
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 比 (bǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 比 được vẽ hình hai người đứng quay đầu về cùng một hướng, tượng trưng cho việc so sánh hoặc đi sát theo nhau.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'đứng sát nhau' chuyển thành 'so sánh', 'đua tranh', và sau này mở rộng ra dùng làm tên quốc gia (nước Bỉ) hoặc tỷ lệ.
Hình dáng tượng hình ban đầu mô tả hai con người đứng song song để đo lường.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bỉ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương tự như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có quãng trầm sâu hơn trước khi vực lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: くら.べる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bỉ' giữ nguyên nghĩa gốc và có vần tương đồng cao với phát âm tiếng Quan Thoại bǐ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai người bạn đứng sát cạnh nhau (比) để so xem ai cao hơn, đồng thời giơ tay so sánh chiếc thìa (匕) của ai đẹp hơn.