EN: surname Shui · water · (after a name) ... River
HSK 1Hán Việt: Thủy
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Nước
Hán Việt: Thủy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ cong móc ở giữa phải viết dứt khoát, các nét mác bên phải vươn dài cân đối, tạo cảm giác dòng nước đang chảy uyển chuyển.
1. Ý nghĩa
Nước, chất lỏng trong suốt cần thiết cho sự sống.
Họ Thủy (họ người Trung Quốc)Sông (thường dùng sau tên sông)Bơi lộiKém chất lượng, rởm (trong khẩu ngữ)Khoản thu chi phụ, chi phí bổ sung
Danh từTrung tính#thiên nhiên#chất lỏng#nguyên tố
Ví dụ thực tế
我要喝水。
Wǒ yào hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
水 2 0 2 3 年洪水.
2023 nián hóngshuǐ.
Lũ lụt năm 2023.
2. Phát âm
/[ʂuèi̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
水
shuǐshui3
|
++
ˇ(214)
=shuǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sủi”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; nguyên âm kép lướt u-i sắc nét.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thủy
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm họng trên nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây / -uôi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, có dạng xuống rồi lên giọng).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: shuǐguǒ thành shuíguǒ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm uôi khác nếu không uốn lưỡi đúng cách ở phần đầu thanh mẫu sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển vẽ hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không gian: đưa từ ngực hơi hạ xuống rồi hất mạnh lên cao tương ứng với cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ cong móc ở giữa phải viết dứt khoát, các nét mác bên phải vươn dài cân đối, tạo cảm giác dòng nước đang chảy uyển chuyển.
4. Cấu tạo
Bộ thủ水 · Bộ Thủy (Nước)
Biểu ý (形旁):水 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, dòng chảy.)
Chữ tượng hình phác họa lại dòng nước chảy ở giữa cùng các nhánh nhỏ rẽ sang hai bên.
丨 Nét sổ thẳng đại diện cho dòng nước chính chảy xuống.
㇇ Các nét gập hất bên trái và phải mô tả dòng nước nhỏ tỏa ra.
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ thủy (水) được vẽ như những dòng uốn lượn của dòng suối hoặc con sông nhìn từ trên xuống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh một dòng nước cụ thể, chữ phát triển rộng ra để chỉ chất lỏng nói chung, rồi các khái niệm trừu tượng như thủy triều, tài chính phụ, và thủy lợi.
Là một trong những bộ thủ phổ biến nhất cấu tạo nên hàng trăm chữ Hán liên quan đến sông ngòi và chất lỏng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thủy
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: みず
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thủy' có vần -uy tương ứng với vần -ui/-uei trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tưởng tượng một dòng suối uốn lượn (nét sổ và các nét hất) đang chảy róc rách, mang lại nguồn nước mát lạnh uống vào là sảng khoái (shuǐ).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冰
bīngBăng, đá lạnhThêm bộ chấm thủy (冫) bên trái biểu thị nước đóng băng.
汁
zhīNước cốt, dịchKết hợp với chữ thập (十) biểu thị chất lỏng được ép ra.
河
héSôngKết hợp với bộ thủy dạng biến thể bên trái và chữ khả (可) bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
永(yǒng)
Chữ vĩnh (永) có thêm một nét chấm ở trên đỉnh đầu và nét móc dài hơn, mang nghĩa vĩnh cửu.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我口渴了,想喝[___]。
Gợi ý: shuǐ
Lỗi hay gặp
Viết nhầm thứ tự các nét hai bên của chữ thủy, hay nhộn nhạo giữa nét sổ trung tâm và các nét hất sang hai bên.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '水', đọc pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ biểu thị 'nước' trong tiếng Trung và phát âm với thanh điệu chính xác?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
水shuǐNước
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...