HanziGuru.汁 · zhī
汁
zhī[zhi1]Thanh 1

Nước ép

EN: juice

HSK 3Hán Việt: Trấp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nước ép

Hán Việt: Trấp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng với nét hất hướng lên, phần bên phải cân đối hài hòa, tổng thể chữ hẹp về chiều ngang.

Nước ép, dịch (chất lỏng từ rau củ, trái cây hoặc cơ thể)

Chất lỏng đặc từ việc nấu nướng (nước xốt, nước cốt)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực phẩm#chất lỏng#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 果汁
    guǒzhī
    Nước trái cây
  • 肉汁
    ròuzhī
    Nước thịt ép / Nước xốt thịt
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
汁
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng cứng, tạo khe hở nhỏ cho luồng hơi thoát ra êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (sau âm quặt lưỡi đọc thành âm ừ kéo dài trong cổ họng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao, giữ nguyên độ cao ổn định không đổi giọng từ đầu đến cuối giống như nốt nhạc trưởng ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm quặt lưỡi 'zh' và âm thẳng răng 'z' (ví dụ: zhī và zī).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vươn thẳng ngang ngực hướng sang phải, biểu thị cao độ phẳng và đều của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng với nét hất hướng lên, phần bên phải cân đối hài hòa, tổng thể chữ hẹp về chiều ngang.

Bộ thủ 水 · Bộ Thủy (nước biến thể 氵) (Liên quan đến chất lỏng, nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng hoặc nước ép)

Biểu thanh (声旁): 十 (âm gốc: shí / zhī (gợi âm đọc tương tự))

Bên trái là bộ Thủy (chất lỏng), bên phải là chữ Thập (số mười). Nước ép từ mười loại quả hòa quyện lại thành dòng chất lỏng ngọt ngào.

  • 氵 Chất lỏng, nước
  • 十 Yếu tố cấu âm / hình thức
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và chữ Thập, biểu thị tinh chất của vật chất chảy ra thành dòng nước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chất lỏng tiết ra từ thực vật hoặc thịt, ngày nay mở rộng ra các loại nước ép trái cây đóng chai và nước xốt.

  • Xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ nhựa cây hoặc dịch chiết dược liệu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trấp
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm vực cao, khi đọc Hán Việt có thể liên tưởng đến thanh sắc hoặc ngang tùy từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ / Âm Kun: つゆ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
즙
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với tr- trong âm Hán Việt (zhī ➔ trấp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng mười (十) ngón tay vắt kiệt những trái cây tươi mọng nước (氵) để thu được ly nước ép (汁) thơm ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
十
shímườiPhonetic Core (声旁)
计
jìTính toán, kế hoạch, mưu kế+ 讠 (lời nói)
质
zhìchất lượng, bản chất, chất+ 贝 (vỏ sò)
协
xiéhợp tác, phối hợp+ 办 (manage)
Chữ dễ nhầm (形近字)
汗(hàn)
Chữ hán (汗) dùng bộ can (干) chỉ mồ hôi trên cơ thể người, còn chữ trấp (汁) dùng chữ thập (十) chỉ nước ép.
Thử thách phản xạ
我每天早上都要喝一杯新鲜的橙[___]。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ thập (十) bên phải với chữ mộc (木) hoặc viết sai vị trí của bộ thủy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 汁, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nước cam' (chéngzhī) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

汁zhīNước ép
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0