Bên trái là bộ Thủy (chất lỏng), bên phải là chữ Thập (số mười). Nước ép từ mười loại quả hòa quyện lại thành dòng chất lỏng ngọt ngào.
氵 Chất lỏng, nước
十 Yếu tố cấu âm / hình thức
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 十 (shí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thủy (chất lỏng) và chữ Thập, biểu thị tinh chất của vật chất chảy ra thành dòng nước.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chất lỏng tiết ra từ thực vật hoặc thịt, ngày nay mở rộng ra các loại nước ép trái cây đóng chai và nước xốt.
Xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ nhựa cây hoặc dịch chiết dược liệu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trấp
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm vực cao, khi đọc Hán Việt có thể liên tưởng đến thanh sắc hoặc ngang tùy từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ / Âm Kun: つゆ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
즙
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với tr- trong âm Hán Việt (zhī ➔ trấp).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng mười (十) ngón tay vắt kiệt những trái cây tươi mọng nước (氵) để thu được ly nước ép (汁) thơm ngon.