HanziGuru.污 · wū
污
wū[wu1]Thanh 1

bẩn, ô uế, nhơ nhớp

EN: dirty · filthy · foul

HSK 5Hán Việt: Ô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bẩn, ô uế, nhơ nhớp

Hán Việt: Ô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Vu (于) bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối giữa hai bên tránh để dính liền nhau.

bẩn, dơ, nhơ nhớp

làm bẩn, bôi nhọ, phỉ bángtham nhũng, nhũng nhiễu (trong quan chức)
tính từ / động từtrung tính#tính chất#hành vi#đạo đức
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服很污。
    Zhè jiàn yīfú hěn wū.
    Chiếc áo này rất bẩn.
  • 贪污
    tānwū
    tham ô
/[u˥]/Thanh điệu: 55
污
wūwu1
++
¯(55)
=wū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên phía sau miệng, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u đọc như âm u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng gọi ai đó ở xa với âm vực cao và phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (wù) nếu người đọc phát âm hụt hơi đi xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ngang trán giống như tiếng u ngân dài ở quãng cao, không lên không xuống.

Hình thể: trái phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (氵) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Vu (于) bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối giữa hai bên tránh để dính liền nhau.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ nước, chất lỏng hoặc sự ẩm ướt, dơ bẩn)

Biểu thanh (声旁): 于 (âm gốc: wū)

Nước (氵) đọng lại ở một góc (于) lâu ngày không lưu thông trở nên bẩn thỉu, ô uế.

  • 氵 nước
  • 于 ở tại / ngữ âm
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủy (nước) kết hợp với chữ Vu để biểu thị dòng nước hoặc vũng nước bị ô nhiễm, vẩn đục.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước đục, nước bẩn, chữ mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như bôi nhọ danh dự (làm vẩn đục uy tín) và tham nhũng (nhúng chàm, vấy bẩn đạo đức).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ 'wū' còn được dùng trong tiếng lóng giới trẻ để chỉ những nội dung đen tối, nhạy cảm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ô
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オ / Âm Kun: けが.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ô' (như trong ô uế, tham ô) có vần 'o' chuyển dịch tương đương với nguyên âm 'u' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) ở ngay tại (于) cống rãnh thành phố đã bị vứt rác thải làm cho bẩn thỉu, ô uế (wū).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亏
kuīlỗ vốn, thiếu hụt, ơn nhờPhonetic Core (声旁)
夸
kuākhen ngợi, khoác lác, phiên âm+ 大 (to lớn)
圬
wūto plaster; whitewash+ 土 (đất đai)
肟
wòoxime; oximide+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
于(yú)
Thiếu bộ Thủy (氵) bên trái, dùng làm giới từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
与(yǔ)
Chữ giản thể của 'hợp/dữ', hình dáng nét viết khác hoàn toàn.
Thử thách phản xạ
这件衣服 沾 上 了 油 [___] , 洗 不 干 净 了 。
Gợi ý: wū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 污 (wū - bẩn) và các chữ có cấu trúc tương tự chứa bộ Thủy, hoặc viết nhầm bộ 于 thành các bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '污' với bộ Thủy và chữ 于, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ sự bẩn thỉu, ô uế (wū) bằng cách kết hợp bộ nước và chữ 'ở tại'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

污wūbẩn, ô uế, nhơ nhớp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0